Có, nhưng chỉ khi con đã thành niên, không sống chung, và cha mẹ không có khả năng lao động đồng thời không có tài sản để tự nuôi mình.
Trả lời ngắn: Có, nhưng ba điều kiện phải cùng đủ. Điều 111 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 chỉ đặt nghĩa vụ khi con đã thành niên, không sống chung với cha mẹ, và cha mẹ không có khả năng lao động đồng thời không có tài sản để tự nuôi mình.
Thiếu một trong ba thì không phát sinh nghĩa vụ cấp dưỡng theo điều này — dù về mặt đạo lý câu chuyện có thể khác.
Phân biệt "nuôi dưỡng" và "cấp dưỡng"
Hai chữ này hay bị dùng lẫn, nhưng luật tách rất rõ.
Nuôi dưỡng là việc chăm sóc trực tiếp khi sống chung. Khoản 2 Điều 71 đặt nghĩa vụ này lên con: con có nghĩa vụ và quyền chăm sóc, nuôi dưỡng cha mẹ, đặc biệt khi cha mẹ mất năng lực hành vi dân sự, ốm đau, già yếu, khuyết tật. Điều luật nói thêm — gia đình có nhiều con thì các con phải cùng nhau chăm sóc, nuôi dưỡng cha mẹ. Không có chuyện dồn hết cho một người.
Cấp dưỡng là đóng góp bằng tiền hoặc tài sản khi không sống chung. Điều 111 chỉ áp dụng cho con đã thành niên không sống chung với cha mẹ.
Hai đặc tính của nghĩa vụ cấp dưỡng
Khoản 1 Điều 107 nêu một câu ngắn nhưng có sức nặng: nghĩa vụ cấp dưỡng không thể thay thế bằng nghĩa vụ khác và không thể chuyển giao cho người khác.
Nghĩa là không được trừ vào một khoản nợ khác, không được nhờ người ngoài đứng ra gánh thay để mình hết trách nhiệm. Đây là nghĩa vụ gắn với quan hệ nhân thân.
Khoản 2 Điều 107 xử lý người trốn tránh: theo yêu cầu của các cá nhân, cơ quan, tổ chức quy định tại Điều 119, Tòa án buộc người đó phải thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng.
Cả một chuỗi, không chỉ cha mẹ và con
Khoản 1 Điều 107 liệt kê năm cặp quan hệ có nghĩa vụ cấp dưỡng: giữa cha, mẹ và con; giữa anh, chị, em; giữa ông bà nội, ông bà ngoại và cháu; giữa cô, dì, chú, cậu, bác ruột và cháu ruột; và giữa vợ và chồng.
Các điều tiếp theo cụ thể hóa, và chúng xếp thành một thứ tự:
- Điều 110 — cha mẹ cấp dưỡng cho con chưa thành niên, hoặc con đã thành niên không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình, khi không sống chung với con hoặc sống chung nhưng vi phạm nghĩa vụ nuôi dưỡng. Vế sau đáng chú ý: ở cùng nhà không đương nhiên là đã làm tròn nghĩa vụ.
- Điều 111 — con đã thành niên cấp dưỡng cho cha mẹ (ba điều kiện nêu ở đầu bài).
- Điều 112 — anh, chị, em cấp dưỡng cho nhau, nhưng chỉ khi không còn cha mẹ hoặc cha mẹ không có khả năng lao động và không có tài sản để cấp dưỡng cho con.
- Điều 113 — ông bà và cháu, và ở chiều ông bà cấp dưỡng cho cháu thì còn thêm điều kiện không có người cấp dưỡng theo Điều 112.
- Điều 114 — cô, dì, chú, cậu, bác ruột và cháu ruột, với điều kiện không có người khác cấp dưỡng theo quy định của luật này.
Cách sắp đặt này cho thấy một trật tự: gần trước, xa sau. Người ở vòng ngoài chỉ có nghĩa vụ khi vòng trong không còn ai.
Vợ chồng đã ly hôn vẫn có thể phải cấp dưỡng
Điều 115 quy định: khi ly hôn, nếu bên khó khăn, túng thiếu có yêu cầu cấp dưỡng mà có lý do chính đáng thì bên kia có nghĩa vụ cấp dưỡng theo khả năng của mình.
Ba vế đều là điều kiện: phải có yêu cầu (Tòa không tự quyết), phải có lý do chính đáng, và mức cấp dưỡng giới hạn trong khả năng của người phải cấp dưỡng.
Ba hiểu nhầm hay gặp
- "Cha mẹ có lương hưu thì con hết nghĩa vụ." Không tự động như vậy. Điều kiện là không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình — hai vế phải cùng đúng. Có thu nhập nhưng không đủ sống là tình huống phải xem xét cụ thể.
- "Tôi ở xa nên khỏi phải chăm." Không sống chung chính là điều kiện làm phát sinh nghĩa vụ cấp dưỡng, chứ không phải lý do miễn trừ.
- "Anh cả lo hết rồi." Khoản 2 Điều 71 nói các con phải cùng nhau chăm sóc, nuôi dưỡng cha mẹ.
Điều bài viết này không trả lời được
Bài không nêu mức và phương thức cấp dưỡng — nội dung đó ở các điều 116 và 117, đã có bài riêng. Bài không liệt kê người có quyền yêu cầu tại Điều 119, không nêu trình tự tố tụng và cách thi hành án, và không nêu chế tài khi trốn tránh vì nội dung đó thuộc pháp luật xử lý vi phạm hành chính và hình sự. Luật này cũng không định nghĩa "không có khả năng lao động", nên việc cha mẹ ông bà có thuộc trường hợp đó không là đánh giá phải xem hồ sơ mới trả lời được.
Nếu trong gia đình đang có tranh chấp về việc ai lo cho cha mẹ, dịch vụ luật sư hôn nhân và gia đình của chúng tôi xem giúp tình huống thuộc nhánh nuôi dưỡng hay nhánh cấp dưỡng — hai nhánh có cách giải quyết khác nhau.
Căn cứ pháp lý
- Điều 71 — Nghĩa vụ và quyền chăm sóc, nuôi dưỡng
- Điều 107 — Nghĩa vụ cấp dưỡng
- Điều 110 — Nghĩa vụ cấp dưỡng của cha, mẹ đối với con
- Điều 111 — Nghĩa vụ cấp dưỡng của con đối với cha, mẹ
- Điều 112 — Nghĩa vụ cấp dưỡng giữa anh, chị, em
- Điều 113 — Nghĩa vụ cấp dưỡng giữa ông bà nội, ông bà ngoại và cháu
- Điều 114 — Nghĩa vụ cấp dưỡng giữa cô, dì, chú, cậu, bác ruột và cháu ruột
- Điều 115 — Nghĩa vụ cấp dưỡng giữa vợ và chồng khi ly hôn
Tất cả thuộc Luật Hôn nhân và gia đình 2014, Luật số 52/2014/QH13, có hiệu lực từ ngày 01/01/2015.
