Đất là tài sản riêng thì vẫn thuộc về bên đó. Đất chung thì chia đôi nhưng có tính tới công sức đóng góp, và bên khó khăn về chỗ ở được lưu cư 06 tháng.

Trả lời ngắn: Phần nào là tài sản riêng thì vẫn thuộc về người đó. Phần nào là tài sản chung thì chia đôi — nhưng "chia đôi" trong luật không có nghĩa là cắt làm hai phần bằng nhau một cách máy móc.

Đất: tài sản riêng của ai thì vẫn của người đó

Khoản 1 Điều 62 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 nói thẳng: quyền sử dụng đất là tài sản riêng của bên nào thì khi ly hôn vẫn thuộc về bên đó. Không có ngoại lệ nào ghi thêm trong điều này.

Vướng mắc thực tế hiếm khi nằm ở câu luật, mà nằm ở việc chứng minh mảnh đất đó là tài sản riêng — nhất là khi đã ở chung nhiều năm, đã xây nhà lên trên, hoặc sổ đỏ đứng tên cả hai.

Đất chung: chia theo thỏa thuận, không thỏa thuận được thì theo Điều 59

Khoản 2 Điều 62 tách riêng đất nông nghiệp trồng cây hàng năm và nuôi trồng thủy sản. Với loại đất này:

  • Nếu cả hai bên đều có nhu cầu và có điều kiện trực tiếp sử dụng đất thì chia theo thỏa thuận của hai bên; không thỏa thuận được thì yêu cầu Tòa án giải quyết theo Điều 59.
  • Nếu chỉ một bên có nhu cầu và có điều kiện trực tiếp sử dụng thì bên đó được tiếp tục sử dụng, nhưng phải thanh toán cho bên kia phần giá trị quyền sử dụng đất mà họ được hưởng.

Điểm b cùng khoản này nói tới trường hợp vợ chồng có quyền sử dụng đất nông nghiệp chung với hộ gia đình — một tình huống khác hẳn, vì khi đó khối đất không chỉ của riêng hai vợ chồng.

Điều 59 — bốn yếu tố làm lệch tỷ lệ "chia đôi"

Phần này áp dụng cho mọi loại tài sản, không riêng nhà đất; bài chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn đi sâu hơn vào nguyên tắc chung. Ở đây chỉ nhắc lại bốn yếu tố, vì chúng quyết định tỷ lệ khi khối tài sản là nhà đất.

Khoản 2 Điều 59 nói tài sản chung được chia đôi nhưng có tính đến bốn yếu tố. Chính bốn yếu tố này giải thích vì sao hai vụ giống nhau trên giấy lại ra hai tỷ lệ khác nhau:

  • Hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng.
  • Công sức đóng góp vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung. Luật ghi thêm một câu rất quan trọng: lao động của vợ, chồng trong gia đình được coi như lao động có thu nhập. Người ở nhà chăm con và lo việc nhà không bị coi là không đóng góp.
  • Bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh và nghề nghiệp, để các bên còn điều kiện tiếp tục lao động tạo thu nhập. Đây là lý do Tòa thường không cắt đôi một cơ sở kinh doanh đang vận hành.
  • Lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng.

Khoản 3 quy định cách chia trên thực tế: chia bằng hiện vật; nếu không chia được bằng hiện vật thì chia theo giá trị; bên nào nhận phần hiện vật lớn hơn phần mình được hưởng thì phải thanh toán phần chênh lệch cho bên kia. Với nhà đất, đây gần như luôn là cách được dùng — vì một căn nhà thường không cắt đôi được.

Khoản 4 xử lý phần bị trộn lẫn: nếu tài sản riêng đã sáp nhập, trộn lẫn vào tài sản chung mà có yêu cầu chia thì được thanh toán phần giá trị mình đã đóng góp, trừ khi vợ chồng có thỏa thuận khác. Khoản 5 đặt một giới hạn bao trùm — phải bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của vợ, của con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình.

Sống chung với gia đình chồng hoặc gia đình vợ

Điều 61 dành riêng cho tình huống rất phổ biến ở Việt Nam: hai vợ chồng sống chung trong khối tài sản của cả nhà.

  • Không xác định được phần của vợ chồng trong khối tài sản chung của gia đình: vợ hoặc chồng được chia một phần, căn cứ vào công sức đóng góp vào việc tạo lập, duy trì, phát triển khối tài sản chung cũng như vào đời sống chung của gia đình. Việc chia do vợ chồng thỏa thuận với gia đình; không thỏa thuận được thì yêu cầu Tòa án giải quyết.
  • Xác định được theo phần: phần của vợ chồng được trích ra khỏi khối tài sản chung của gia đình, rồi chia theo Điều 59.

Quyền lưu cư — 06 tháng, và chỉ khi có khó khăn về chỗ ở

Điều 63 giải quyết một câu hỏi rất thực tế: nhà là của riêng một bên, bên kia đi đâu ngay sau khi ly hôn?

Luật giữ nguyên quyền sở hữu: nhà ở thuộc sở hữu riêng của vợ hoặc chồng, dù đã đưa vào sử dụng chung, thì vẫn thuộc sở hữu riêng của người đó. Nhưng nếu bên kia có khó khăn về chỗ ở thì được quyền lưu cư trong thời hạn 06 tháng kể từ ngày quan hệ hôn nhân chấm dứt, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.

Ba chi tiết hay bị bỏ sót: đây là quyền ở tạm chứ không phải quyền sở hữu; mốc 06 tháng tính từ ngày quan hệ hôn nhân chấm dứt chứ không phải ngày dọn ra; và điều kiện "có khó khăn về chỗ ở" là điều kiện thật, không mặc nhiên ai cũng có.

Nếu hai người đã có thỏa thuận về chế độ tài sản

Khoản 1 Điều 59 phân đôi ngay từ đầu. Nếu chế độ tài sản là theo luật định thì giải quyết như trên. Nếu vợ chồng đã có thỏa thuận về chế độ tài sản thì áp dụng theo thỏa thuận đó; chỉ khi thỏa thuận không đầy đủ hoặc không rõ ràng mới quay về các khoản 2, 3, 4, 5 Điều 59 và các điều 60, 61, 62, 63, 64.

Điều bài viết này không trả lời được

Bài không diễn giải Điều 60 (nghĩa vụ tài sản với người thứ ba) và Điều 64 (tài sản đưa vào kinh doanh), không nêu cách định giá quyền sử dụng đất, không nêu mức án phí, và không nêu trình tự sang tên sổ đỏ sau bản án — ba việc sau không thuộc Luật Hôn nhân và gia đình. Tỷ lệ cụ thể trong vụ việc của ông bà phụ thuộc vào bốn yếu tố ở khoản 2 Điều 59, mà muốn đánh giá thì phải xem giấy tờ thật.

Nếu ông bà đang chuẩn bị hồ sơ, dịch vụ luật sư hôn nhân và gia đình của chúng tôi xem trước giấy tờ nhà đất để xác định đâu là phần riêng, đâu là phần chung — đây là việc nên làm trước khi nộp đơn, không phải sau.

Căn cứ pháp lý

  • Điều 59 — Nguyên tắc giải quyết tài sản của vợ chồng khi ly hôn
  • Điều 61 — Chia tài sản trong trường hợp vợ chồng sống chung với gia đình
  • Điều 62 — Chia quyền sử dụng đất của vợ chồng khi ly hôn
  • Điều 63 — Quyền lưu cư của vợ hoặc chồng khi ly hôn

Tất cả thuộc Luật Hôn nhân và gia đình 2014, Luật số 52/2014/QH13, có hiệu lực từ ngày 01/01/2015.