Không tranh chấp thì làm ở cơ quan đăng ký hộ tịch. Có tranh chấp, hoặc người được xác định đã chết, thì phải ra Tòa án. Hai nơi, hai trường hợp khác nhau.

Trả lời ngắn: Hai nơi, tùy có tranh chấp hay không. Điều 101 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 phân định rõ, và nộp nhầm nơi thì hồ sơ bị trả lại.

  • Không có tranh chấpcơ quan đăng ký hộ tịch, theo pháp luật về hộ tịch.
  • Có tranh chấp, hoặc người được yêu cầu xác định cha mẹ con đã chết, hoặc trường hợp tại Điều 92 → Tòa án.

Quyền nhận cha, nhận mẹ — Điều 90

Khoản 1 Điều 90 ghi hai chữ rất rộng: con có quyền nhận cha, nhận mẹ của mình, kể cả trong trường hợp cha, mẹ đã chết. Việc người kia không còn sống không làm mất quyền này.

Khoản 2 gỡ một nút thắt thực tế: con đã thành niên nhận cha thì không cần sự đồng ý của mẹ; nhận mẹ thì không cần sự đồng ý của cha. Đây là quyền của chính người con, không phụ thuộc thái độ của người còn lại.

Quyền nhận con — Điều 91

Đối xứng với trên. Cha, mẹ có quyền nhận con, kể cả trong trường hợp con đã chết. Và khoản 2: người đang có vợ, có chồng mà nhận con thì việc nhận con không cần sự đồng ý của người kia.

Quy định này thường gây bất ngờ, nhưng logic của nó nhất quán với cả chương: quan hệ cha mẹ con là quan hệ huyết thống giữa hai người, không phải một giao dịch cần bên thứ ba chấp thuận.

Người có yêu cầu chết thì sao — Điều 92

Nếu có yêu cầu xác định cha, mẹ, con mà người có yêu cầu chết, thì người thân thích của người này có quyền yêu cầu Tòa án xác định cha, mẹ, con cho người đã chết.

Việc đang dở dang không mất đi cùng người đứng đơn. Điều này quan trọng trong các vụ có liên quan đến thừa kế, khi quan hệ huyết thống cần được xác định để giải quyết di sản.

Ai được quyền yêu cầu — Điều 102

Điều 102 chia làm ba khoản, đúng theo hai con đường ở Điều 101:

  • Tại cơ quan đăng ký hộ tịch (trường hợp không tranh chấp): cha, mẹ, con đã thành niên và không bị mất năng lực hành vi dân sự có quyền yêu cầu xác định con, cha, mẹ cho mình.
  • Tại Tòa án (trường hợp có tranh chấp hoặc người được xác định đã chết): cha, mẹ, con có quyền yêu cầu, theo pháp luật tố tụng dân sự.
  • Khi người cần được xác định là con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự, hoặc cha mẹ chưa thành niên hoặc mất năng lực hành vi dân sự, thì những chủ thể sau có quyền yêu cầu Tòa án: cha, mẹ, con, người giám hộ; cơ quan quản lý nhà nước về gia đình; cơ quan quản lý nhà nước về trẻ em; Hội Liên hiệp Phụ nữ.

Khoản 3 là điểm đáng nhớ: đứa trẻ chưa thành niên không tự đi kiện được, nhưng luật đã mở sẵn bốn cửa để việc của nó được đưa ra.

Quyết định của Tòa án phải được gửi đi

Đoạn cuối khoản 2 Điều 101 buộc quyết định của Tòa án về xác định cha, mẹ, con phải được gửi cho cơ quan đăng ký hộ tịch để ghi chú theo pháp luật về hộ tịch; gửi cho các bên trong quan hệ; và gửi cho cá nhân, cơ quan, tổ chức có liên quan theo pháp luật tố tụng dân sự.

Đây là bước hoàn tất mà nhiều người tưởng đã xong khi cầm bản án. Chưa ghi chú vào sổ hộ tịch thì giấy tờ nhân thân của đứa trẻ vẫn chưa thay đổi.

Xác định "có tranh chấp" hay không

Đây là câu hỏi quyết định nộp ở đâu, và luật không định nghĩa. Trên thực tế, chỉ cần một bên liên quan không thừa nhận là việc không còn thuộc thẩm quyền của cơ quan đăng ký hộ tịch. Nộp ở hộ tịch rồi mới phát sinh phản đối thì việc phải chuyển sang Tòa án, mất thời gian của cả hai phía.

Vì vậy nên đánh giá trung thực ngay từ đầu: có ai sẽ phản đối không, và người được xác định còn sống hay đã mất.

Điều bài viết này không trả lời được

Bài không nêu thủ tục, hồ sơ, thời hạn giải quyết tại cơ quan đăng ký hộ tịch — nội dung đó thuộc pháp luật về hộ tịch. Bài không nói về giá trị chứng cứ của kết quả giám định ADN, vì luật này không quy định và đó là vấn đề chứng cứ theo pháp luật tố tụng dân sự. Bài cũng không viết về các điều 93 đến 100 (sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, mang thai hộ), không nêu án phí và lệ phí.

Nếu ông bà chưa chắc việc của mình có tranh chấp hay không, dịch vụ luật sư hôn nhân và gia đình của chúng tôi xem trước tình huống để nói rõ nên nộp ở đâu và cần chuẩn bị gì.

Căn cứ pháp lý

  • Điều 90 — Quyền nhận cha, mẹ
  • Điều 91 — Quyền nhận con
  • Điều 92 — Xác định cha, mẹ, con trong trường hợp người có yêu cầu chết
  • Điều 101 — Thẩm quyền giải quyết việc xác định cha, mẹ, con
  • Điều 102 — Người có quyền yêu cầu xác định cha, mẹ, con

Tất cả thuộc Luật Hôn nhân và gia đình 2014, Luật số 52/2014/QH13, có hiệu lực từ ngày 01/01/2015.