Có giá trị, nhưng phải lập trước ngày đăng ký kết hôn và phải công chứng hoặc chứng thực. Lập sau, hoặc chỉ viết tay, thì không có hiệu lực.
Trả lời ngắn: Có. Nhưng chỉ khi làm đúng hai điều kiện hình thức mà luật đặt ra, và cả hai đều rất dễ làm sai.
Nhiều người gọi đây là "hợp đồng tiền hôn nhân". Luật Việt Nam không dùng chữ đó. Điều 47 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 gọi là thỏa thuận xác lập chế độ tài sản của vợ chồng, và cho phép hai bên chọn chế độ này thay cho chế độ tài sản theo luật định.
Hai điều kiện hình thức — sai một là hỏng cả
Điều 47 viết rõ: thỏa thuận này phải được lập trước khi kết hôn, bằng hình thức văn bản có công chứng hoặc chứng thực.
- Thời điểm. Phải xong trước ngày đăng ký kết hôn. Ký sau ngày đăng ký thì không còn là thỏa thuận theo Điều 47 nữa.
- Hình thức. Phải công chứng hoặc chứng thực. Một bản viết tay hai vợ chồng cùng ký, dù rõ ràng đến đâu, cũng không đáp ứng điều kiện này.
Vẫn theo Điều 47, chế độ tài sản theo thỏa thuận được xác lập kể từ ngày đăng ký kết hôn — nghĩa là văn bản ký trước, nhưng hiệu lực bắt đầu từ ngày đăng ký, không phải từ ngày ký.
Trong đó viết gì
Khoản 1 Điều 48 liệt kê bốn nhóm nội dung cơ bản:
- Tài sản nào là tài sản chung, tài sản nào là tài sản riêng của vợ, của chồng;
- Quyền và nghĩa vụ của vợ chồng đối với tài sản chung, tài sản riêng và các giao dịch có liên quan; tài sản để bảo đảm nhu cầu thiết yếu của gia đình;
- Điều kiện, thủ tục và nguyên tắc phân chia tài sản khi chấm dứt chế độ tài sản;
- Nội dung khác có liên quan.
Khoản 2 Điều 48 xử lý phần bỏ sót: nếu phát sinh vấn đề mà hai bên chưa thỏa thuận, hoặc thỏa thuận không rõ ràng, thì áp dụng các điều 29, 30, 31, 32 của Luật này và quy định tương ứng của chế độ tài sản theo luật định. Nói cách khác, không có khoảng trống: chỗ nào văn bản không phủ tới thì luật tự điền vào.
Sửa được, nhưng phải sửa đúng cách
Điều 49 cho vợ chồng quyền sửa đổi, bổ sung thỏa thuận về chế độ tài sản. Khoản 2 điều này nói hình thức sửa đổi áp dụng theo Điều 47 — tức là bản sửa cũng phải công chứng hoặc chứng thực.
Đây là chỗ dễ hỏng nhất trên thực tế. Bản gốc thì mọi người làm đúng thủ tục vì biết là việc lớn; đến khi cần điều chỉnh vài dòng thì lại ký tay với nhau cho nhanh. Bản sửa không đúng hình thức thì phần sửa ấy không có hiệu lực, trong khi hai bên vẫn tưởng đã đổi xong.
Bốn trường hợp bị Tòa án tuyên vô hiệu
Khoản 1 Điều 50 nêu các trường hợp thỏa thuận bị Tòa án tuyên bố vô hiệu:
- Không tuân thủ điều kiện có hiệu lực của giao dịch theo Bộ luật Dân sự và các luật khác có liên quan;
- Vi phạm một trong các quy định tại các điều 29, 30, 31 và 32 của Luật Hôn nhân và gia đình;
- Nội dung vi phạm nghiêm trọng quyền được cấp dưỡng, quyền được thừa kế và quyền, lợi ích hợp pháp khác của cha, mẹ, con và thành viên khác của gia đình.
Hai điều được viện dẫn ở nhánh thứ hai đáng đọc kỹ, vì chúng đặt ra giới hạn mà không thỏa thuận nào vượt qua được:
- Điều 29 — vợ chồng bình đẳng về quyền và nghĩa vụ trong việc tạo lập, chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung; không phân biệt giữa lao động trong gia đình và lao động có thu nhập. Một văn bản chia phần theo mức lương của từng người, coi người ở nhà chăm con là không đóng góp, chạm đúng vào điều này.
- Điều 30 — vợ chồng có quyền và nghĩa vụ thực hiện giao dịch nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình; nếu không có tài sản chung hoặc tài sản chung không đủ thì phải đóng góp tài sản riêng theo khả năng kinh tế của mỗi bên. Tách bạch tài sản đến mức không ai còn nghĩa vụ nuôi gia đình là không được.
Khoản 2 Điều 50 giao Tòa án nhân dân tối cao chủ trì, phối hợp với Viện kiểm sát nhân dân tối cao và Bộ Tư pháp hướng dẫn khoản 1 điều này.
Hiểu đúng công dụng của nó
Một thỏa thuận chế độ tài sản làm đúng thủ tục không xóa được nghĩa vụ với con cái, không cắt được quyền thừa kế của cha mẹ, và không cho phép một bên phủi tay khỏi nhu cầu thiết yếu của gia đình. Cái nó làm được là xác định trước, bằng giấy tờ, tài sản nào của ai — để sau này không phải chứng minh lại bằng trí nhớ và hóa đơn cũ.
Đây thường là lý do thực tế khiến người ta cần đến nó: một bên có tài sản riêng hình thành trước hôn nhân, một bên đang kinh doanh và không muốn rủi ro kinh doanh kéo theo tài sản gia đình, hoặc cả hai đều đã có con riêng và muốn ranh giới tài sản rõ ràng ngay từ đầu.
Điều bài viết này không trả lời được
Bài viết không nêu thủ tục và lệ phí công chứng cụ thể, không diễn giải Điều 31 và Điều 32, và không đưa mẫu văn bản — luật không ấn định mẫu, nội dung phải viết theo đúng hoàn cảnh tài sản của từng cặp. Việc văn bản của ông bà có rơi vào nhánh nào của Điều 50 hay không là đánh giá phải đọc chính văn bản mới trả lời được.
Nếu ông bà đang chuẩn bị kết hôn và cần soạn văn bản này, dịch vụ luật sư hôn nhân và gia đình của chúng tôi nhận đọc bản dự thảo trước khi mang đi công chứng — đó là thời điểm sửa còn rẻ.
Căn cứ pháp lý
- Điều 29 — Nguyên tắc chung về chế độ tài sản của vợ chồng
- Điều 30 — Quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng trong việc đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình
- Điều 47 — Thỏa thuận xác lập chế độ tài sản của vợ chồng
- Điều 48 — Nội dung cơ bản của thỏa thuận về chế độ tài sản của vợ chồng
- Điều 49 — Sửa đổi, bổ sung nội dung của thỏa thuận về chế độ tài sản của vợ chồng
- Điều 50 — Thỏa thuận về chế độ tài sản của vợ chồng bị vô hiệu
Tất cả thuộc Luật Hôn nhân và gia đình 2014, Luật số 52/2014/QH13, có hiệu lực từ ngày 01/01/2015.
