Luật không ấn định con số. Mức cấp dưỡng do hai bên thỏa thuận căn cứ thu nhập, khả năng thực tế và nhu cầu thiết yếu; không thỏa thuận được thì Tòa án quyết.
Trả lời ngắn: Luật không ấn định con số nào. Không có mức sàn, không có tỷ lệ phần trăm thu nhập. Mức do hai bên thỏa thuận; không thỏa thuận được thì Tòa án quyết.
Ba căn cứ để xác định mức
Khoản 1 Điều 116 Luật Hôn nhân và gia đình nêu rõ mức cấp dưỡng do người có nghĩa vụ và người được cấp dưỡng — hoặc người giám hộ của người đó — thỏa thuận, căn cứ vào ba yếu tố:
- Thu nhập của người có nghĩa vụ cấp dưỡng;
- Khả năng thực tế của người có nghĩa vụ cấp dưỡng;
- Nhu cầu thiết yếu của người được cấp dưỡng.
Hai yếu tố đầu nói về người trả, yếu tố thứ ba nói về người nhận. Luật đặt cả ba ngang nhau — không có yếu tố nào áp đảo.
"Khả năng thực tế" tách riêng khỏi "thu nhập" là có lý do: một người có thu nhập cao nhưng đang gánh nghĩa vụ nuôi dưỡng khác thì khả năng thực tế khác với con số trên bảng lương.
Vì sao luật không ghi một con số
Ba căn cứ ở khoản 1 Điều 116 đều là đại lượng thay đổi theo từng gia đình: thu nhập khác nhau, hoàn cảnh khác nhau, và nhu cầu của một đứa trẻ hai tuổi khác hẳn một học sinh cuối cấp.
Một con số cố định sẽ hoặc quá nặng với người thu nhập thấp, hoặc quá nhẹ so với chi phí thực tế nuôi con ở thành phố. Vì vậy luật đưa ra tiêu chí thay vì đáp số, và trao quyền quyết định cho hai bên trước, Tòa án sau.
Hệ quả thực tế: mọi con số hay tỷ lệ phần trăm lan truyền trên mạng đều không phải căn cứ pháp lý. Khi thương lượng, thứ có sức nặng là chứng từ thu nhập và chứng từ chi phí nuôi con, không phải một mức ai đó nói là thông lệ.
Không thỏa thuận được thì Tòa án giải quyết
Vẫn khoản 1: nếu không thỏa thuận được thì yêu cầu Tòa án giải quyết. Tòa án cũng xét theo đúng ba căn cứ trên — luật không trao cho Tòa án một công thức riêng.
Mức có thể thay đổi
Khoản 2 Điều 116 mở đường điều chỉnh: khi có lý do chính đáng, mức cấp dưỡng có thể thay đổi. Việc thay đổi do các bên thỏa thuận; không thỏa thuận được thì yêu cầu Tòa án.
Điều này quan trọng vì hoàn cảnh thay đổi theo năm tháng: con lớn lên, chi phí học tăng, hoặc người trả mất việc. Mức ấn định lúc ly hôn không phải là con số vĩnh viễn.
Trả theo kỳ nào
Điều 117 liệt kê các phương thức: định kỳ hàng tháng, hàng quý, nửa năm, hàng năm hoặc một lần.
Phương án một lần đáng chú ý — luật cho phép trả gọn thay vì kéo dài nhiều năm.
Điều 117 còn cho phép các bên thỏa thuận thay đổi phương thức, và tạm ngừng cấp dưỡng trong trường hợp người có nghĩa vụ lâm vào tình trạng khó khăn về kinh tế mà không có khả năng thực hiện. Không thỏa thuận được thì lại yêu cầu Tòa án.
Lưu ý chữ tạm ngừng — đó không phải xóa nghĩa vụ.
Sáu trường hợp nghĩa vụ chấm dứt
Điều 118 liệt kê:
- Người được cấp dưỡng đã thành niên và có khả năng lao động hoặc có tài sản để tự nuôi mình;
- Người được cấp dưỡng được nhận làm con nuôi;
- Người cấp dưỡng đã trực tiếp nuôi dưỡng người được cấp dưỡng;
- Người cấp dưỡng hoặc người được cấp dưỡng chết;
- Bên được cấp dưỡng sau khi ly hôn đã kết hôn;
- Trường hợp khác theo quy định của luật.
Trường hợp đầu có hai vế nối bằng chữ "hoặc", và cả hai đều kèm điều kiện thành niên. Con đủ 18 tuổi nhưng không có khả năng lao động và không có tài sản tự nuôi mình thì nghĩa vụ chưa chấm dứt.
Trường hợp thứ năm nói về cấp dưỡng giữa vợ chồng sau ly hôn, không phải cấp dưỡng cho con.
Ai được yêu cầu Tòa án buộc thực hiện
Điều 119 mở rộng danh sách người có quyền yêu cầu khá xa.
Khoản 1: người được cấp dưỡng, cha, mẹ hoặc người giám hộ của người đó.
Khoản 2 thêm bốn chủ thể: người thân thích; cơ quan quản lý nhà nước về gia đình; cơ quan quản lý nhà nước về trẻ em; Hội Liên hiệp Phụ nữ.
Khoản 3 đi xa hơn nữa: bất kỳ cá nhân, cơ quan, tổ chức nào phát hiện hành vi trốn tránh cấp dưỡng đều có quyền đề nghị ba cơ quan ở điểm b, c, d khoản 2 đứng ra yêu cầu Tòa án.
Nói cách khác, người mẹ trực tiếp nuôi con không phải là người duy nhất có thể lên tiếng.
Điều bài viết này không trả lời được
Bài viết không đưa ra con số cho vụ việc của bạn, và cố ý không nêu tỷ lệ phần trăm thu nhập nào — Điều 116 không quy định mức, nên mọi con số lan truyền đều không phải căn cứ pháp lý. Bài cũng không nói được cách cưỡng chế khi người có nghĩa vụ trốn tránh, vì việc đó thuộc pháp luật thi hành án dân sự mà tôi chưa đối chiếu.
Cần luật sư đọc hồ sơ, xem dịch vụ luật sư hôn nhân gia đình.
Căn cứ pháp lý
Điều 116, Điều 117, Điều 118 và Điều 119 Văn bản hợp nhất 121/VBHN-VPQH (Luật Hôn nhân và gia đình số 52/2014/QH13).
