Được đòi lãi trên số tiền chậm trả, tương ứng thời gian chậm. Có thỏa thuận thì theo thỏa thuận nhưng không vượt trần; không thỏa thuận thì theo luật.

Trả lời ngắn: Được. Khoản 1 Điều 357 Bộ luật Dân sự 2015 nói dứt khoát: bên có nghĩa vụ chậm trả tiền thì phải trả lãi đối với số tiền chậm trả, tương ứng với thời gian chậm trả.

Không cần hợp đồng phải ghi câu ấy. Nghĩa vụ trả lãi chậm trả phát sinh từ luật.

Mức lãi — hai trường hợp

Khoản 2 Điều 357 chia đôi:

  • Có thỏa thuận: theo thỏa thuận của các bên, nhưng không được vượt quá mức lãi suất quy định tại khoản 1 Điều 468.
  • Không thỏa thuận: thực hiện theo khoản 2 Điều 468.

Khoản 1 Điều 468 đặt trần 20%/năm của khoản tiền vay, trừ trường hợp luật khác có liên quan quy định khác — và phần vượt quá không có hiệu lực. Khoản 2 Điều 468 xác định mức khi có thỏa thuận trả lãi nhưng không rõ lãi suất và có tranh chấp: bằng 50% mức lãi suất giới hạn ở khoản 1, tại thời điểm trả nợ.

Một cảnh báo quan trọng. Chính khoản 1 Điều 468 cho phép Ủy ban thường vụ Quốc hội điều chỉnh mức trần này căn cứ tình hình thực tế và theo đề xuất của Chính phủ. Vì vậy con số 20% không nên coi là vĩnh viễn — phải kiểm mức đang có hiệu lực tại thời điểm giải quyết vụ việc.

Thế nào là chậm — Điều 353

Khoản 1 Điều 353: chậm thực hiện nghĩa vụ là nghĩa vụ vẫn chưa được thực hiện, hoặc chỉ được thực hiện một phần, khi thời hạn thực hiện đã hết.

Trả một phần cũng là chậm đối với phần còn lại. Đây là điểm hay bị lơ đi trong các khoản thanh toán theo đợt.

Khoản 2 đặt một nghĩa vụ ít người để ý: bên chậm phải thông báo ngay cho bên có quyền về việc không thực hiện đúng thời hạn.

Nền chung — Điều 351

Khoản 1 Điều 351 định nghĩa vi phạm nghĩa vụ là việc bên có nghĩa vụ không thực hiện nghĩa vụ đúng thời hạn, thực hiện không đầy đủ, hoặc thực hiện không đúng nội dung của nghĩa vụ. Ai vi phạm thì phải chịu trách nhiệm dân sự đối với bên có quyền.

Hai khoản còn lại là hai lối thoát cho bên chậm:

  • Khoản 2 — bất khả kháng. Không thực hiện đúng nghĩa vụ do sự kiện bất khả kháng thì không phải chịu trách nhiệm dân sự, trừ khi có thỏa thuận khác hoặc pháp luật quy định khác. Bài viết này không diễn giải định nghĩa bất khả kháng ở Điều 156.
  • Khoản 3 — lỗi của bên có quyền. Không phải chịu trách nhiệm nếu chứng minh được nghĩa vụ không thực hiện được là hoàn toàn do lỗi của bên có quyền. Chữ "hoàn toàn" là chuẩn rất cao — lỗi một phần không đủ.

Ba con số cần chốt trước khi tính

  • Số tiền chậm trả là bao nhiêu. Nếu đã trả một phần thì lãi chỉ tính trên phần còn lại.
  • Chậm từ ngày nào. Là ngày hết thời hạn thực hiện nghĩa vụ, không phải ngày bên có quyền gửi công văn nhắc.
  • Hợp đồng có ghi lãi suất chậm trả không. Có thì áp thỏa thuận trong giới hạn trần; không có thì đi theo khoản 2 Điều 468.

Vì sao nên đưa điều khoản lãi chậm trả vào hợp đồng

Không phải để có quyền đòi — quyền ấy đã có sẵn theo Điều 357. Mà để tránh tranh cãi về mức, và để mức ấy đủ cao trong giới hạn luật cho phép, tạo áp lực thanh toán đúng hạn.

Ngược lại, người soạn hợp đồng cũng nên biết: ghi mức vượt trần không làm hợp đồng vô hiệu toàn bộ — theo khoản 1 Điều 468, phần vượt quá không có hiệu lực, phần trong giới hạn vẫn áp dụng.

Điều bài viết này không trả lời được

Bài không diễn giải định nghĩa sự kiện bất khả kháng ở Điều 156, chỉ nhắc tên. Bài chưa đối chiếu các điều 354, 355, 356 (hoãn thực hiện nghĩa vụ, chậm tiếp nhận, thực hiện nghĩa vụ giao vật). Bài không nêu thời hiệu khởi kiện, không nêu cách tính lãi trong bản án và giai đoạn thi hành án, và không viết về các quy định riêng của pháp luật về tổ chức tín dụng.

Và xin nhắc lại: mức trần ở khoản 1 Điều 468 có thể được điều chỉnh, nên phải tra mức đang có hiệu lực.

Nếu ông bà đang bị nợ đọng kéo dài, dịch vụ luật sư dân sự của chúng tôi tính lại con số theo đúng hợp đồng và đúng mốc thời gian trước khi gửi văn bản đòi nợ.

Căn cứ pháp lý

  • Điều 351 — Trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ
  • Điều 353 — Chậm thực hiện nghĩa vụ
  • Điều 357 — Trách nhiệm do chậm thực hiện nghĩa vụ trả tiền
  • Điều 468 — Lãi suất

Tất cả thuộc Bộ luật Dân sự 2015, Luật số 91/2015/QH13, có hiệu lực từ ngày 01/01/2017.