Chỉ đòi được cả hai nếu hợp đồng ghi rõ. Có thỏa thuận phạt mà không nói gì thêm thì bên vi phạm chỉ phải chịu phạt, không bồi thường.
Trả lời ngắn: Chỉ khi hợp đồng ghi rõ là đòi được cả hai. Nếu hợp đồng có điều khoản phạt nhưng không nói gì thêm, bên vi phạm chỉ phải chịu phạt.
Phạt vi phạm là gì
Khoản 1 Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015 định nghĩa: phạt vi phạm là sự thỏa thuận giữa các bên trong hợp đồng, theo đó bên vi phạm nghĩa vụ phải nộp một khoản tiền cho bên bị vi phạm.
Chữ quan trọng nhất là thỏa thuận. Không có điều khoản phạt trong hợp đồng thì không có phạt — luật không tự áp đặt. Đây là khác biệt căn bản so với bồi thường thiệt hại, thứ phát sinh khi có thiệt hại thực tế dù hợp đồng im lặng.
Mức phạt do hai bên tự đặt
Khoản 2 nêu gọn: mức phạt do các bên thỏa thuận, trừ trường hợp luật liên quan có quy định khác.
Bộ luật Dân sự không đặt trần. Vế trừ ở cuối để ngỏ cho luật chuyên ngành — nghĩa là với một số loại hợp đồng, mức phạt có thể bị giới hạn bởi luật riêng. Bài viết này không liệt kê các luật đó vì chưa đối chiếu; trước khi đặt một mức phạt cao, nên kiểm hợp đồng của mình có thuộc phạm vi luật chuyên ngành nào không.
Ba cách thỏa thuận, và một mặc định
Khoản 3 là phần quyết định, và cũng là phần bị bỏ sót nhiều nhất khi soạn hợp đồng.
Luật cho phép các bên thỏa thuận rằng bên vi phạm:
- chỉ phải chịu phạt, không phải bồi thường thiệt hại; hoặc
- vừa chịu phạt vừa phải bồi thường thiệt hại.
Rồi luật đặt một mặc định cho trường hợp hợp đồng không nói rõ: nếu các bên có thỏa thuận về phạt vi phạm nhưng không thỏa thuận về việc vừa chịu phạt vừa bồi thường, thì bên vi phạm chỉ phải chịu phạt vi phạm.
Đây là điểm dễ mất tiền nhất. Hợp đồng ghi "phạt 10% giá trị hợp đồng" rồi thôi — bên bị vi phạm sau đó thiệt hại gấp nhiều lần con số ấy vẫn chỉ đòi được 10%, vì hợp đồng không dự liệu việc đòi thêm bồi thường.
Phạt khác bồi thường thế nào
Hai chế tài này khác nhau ở gốc:
- Phạt vi phạm gắn với hành vi vi phạm. Có vi phạm là phát sinh, không cần chứng minh có thiệt hại. Số tiền đã định sẵn trong hợp đồng.
- Bồi thường thiệt hại gắn với thiệt hại thực tế. Phải chứng minh thiệt hại và mức thiệt hại; số tiền không định trước.
Hệ quả thực tế: điều khoản phạt có ích khi thiệt hại khó chứng minh hoặc khó định lượng. Nhưng nếu thiệt hại tiềm tàng lớn hơn mức phạt, chỉ dựa vào điều khoản phạt là tự giới hạn quyền của mình.
Cách viết điều khoản cho đúng ý
Ba cách viết dưới đây cho ba kết quả khác nhau, và khác biệt chỉ nằm ở một câu:
- "Bên vi phạm chịu phạt X" → chỉ được phạt X, không đòi thêm.
- "Bên vi phạm chịu phạt X và phải bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế phát sinh" → đòi được cả hai.
- "Bên vi phạm chịu phạt X, không phải bồi thường thiệt hại" → giới hạn trách nhiệm ở mức X, kể cả khi thiệt hại lớn hơn.
Cách thứ nhất là cách hay gặp nhất trong hợp đồng soạn vội, và nó cho ra kết quả giống hệt cách thứ ba dù người soạn không hề có ý giới hạn trách nhiệm của bên kia.
Không có điều khoản phạt thì sao
Hợp đồng hoàn toàn không nhắc tới phạt thì không có phạt. Bên bị vi phạm vẫn còn đường đòi bồi thường thiệt hại — nhưng phải chứng minh thiệt hại thực tế, và chỉ đòi được đúng phần chứng minh được.
Đòi phạt trong bao lâu
Quyền đòi tiền phạt là tranh chấp hợp đồng, nên chịu thời hiệu ở Điều 429 Bộ luật Dân sự: 03 năm, kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.
Chú ý cách tính mốc. Không phải từ ngày ký hợp đồng, cũng không phải từ ngày hết hạn thực hiện — mà từ ngày biết hoặc phải biết mình bị xâm phạm. Hai chữ "phải biết" đáng lưu tâm: người có quyền không thể kéo dài thời hiệu bằng cách không kiểm tra tình hình thực hiện hợp đồng.
Ba năm nghe dài, nhưng tranh chấp hợp đồng thường trải qua nhiều vòng thương lượng trước khi ai đó nghĩ tới việc khởi kiện, và thời gian thương lượng vẫn chạy trong ba năm ấy.
Điều bài viết này không trả lời được
Bài viết không nói được hợp đồng của bạn có bị luật chuyên ngành giới hạn mức phạt hay không — khoản 2 Điều 418 để ngỏ khả năng đó, và tôi chưa đối chiếu các luật chuyên ngành. Bài cũng không đánh giá được một hành vi cụ thể có cấu thành vi phạm nghĩa vụ theo hợp đồng hay không; điều đó phụ thuộc vào câu chữ của chính hợp đồng và diễn biến thực tế.
Cần luật sư đọc hợp đồng, xem dịch vụ luật sư dân sự.
Căn cứ pháp lý
Điều 418 và Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015 (Luật số 91/2015/QH13).
