Luật đặt nghĩa vụ sống chung, nhưng kèm ngay danh sách ngoại lệ mở: thỏa thuận khác, yêu cầu nghề nghiệp, công tác, học tập và lý do chính đáng khác.
Trả lời ngắn: Luật có đặt nghĩa vụ sống chung, nhưng đặt kèm ngay một danh sách ngoại lệ rộng đến mức trên thực tế hiếm khi có chuyện ai đó bị coi là vi phạm chỉ vì ở riêng.
Khoản 2 Điều 19 — đọc trọn câu
Điều 19 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 viết: vợ chồng có nghĩa vụ sống chung với nhau, trừ trường hợp vợ chồng có thỏa thuận khác hoặc do yêu cầu của nghề nghiệp, công tác, học tập, tham gia các hoạt động chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội và lý do chính đáng khác.
Bốn nhóm ngoại lệ, và nhóm cuối cùng — "lý do chính đáng khác" — là nhóm mở. Luật không liệt kê hết và cũng không nêu tiêu chí. Đây là cách viết cho thấy ý định của nhà làm luật: nêu một chuẩn mực, không dựng một điều cấm.
Điều đáng chú ý là thỏa thuận khác đứng đầu danh sách. Hai vợ chồng thống nhất ở hai nơi thì tự nó đã nằm trong ngoại lệ, không cần thêm lý do gì.
Khoản 1 Điều 19 — nghĩa vụ tình nghĩa
Cùng điều này, khoản 1 nêu: vợ chồng có nghĩa vụ thương yêu, chung thủy, tôn trọng, quan tâm, chăm sóc, giúp đỡ nhau; cùng nhau chia sẻ, thực hiện các công việc trong gia đình.
Vế cuối đáng lưu ý — cùng nhau chia sẻ, thực hiện các công việc trong gia đình. Đây là câu luật thường được viện dẫn khi bàn về việc phân chia công việc nhà, và nó ăn khớp với khoản 1 Điều 29 (không phân biệt giữa lao động trong gia đình và lao động có thu nhập) cũng như khoản 2 Điều 59 (lao động trong gia đình được coi như lao động có thu nhập khi chia tài sản).
Sáu nghĩa vụ nhân thân còn lại
Mục 1 Chương III của luật gồm bảy điều. Ngoài Điều 19 đã nói, sáu điều còn lại:
- Điều 17 — bình đẳng. Vợ, chồng bình đẳng với nhau, có quyền về nhân thân và nghĩa vụ ngang nhau về mọi mặt trong gia đình, trong việc thực hiện các quyền, nghĩa vụ của công dân theo Hiến pháp, luật này và các luật khác có liên quan.
- Điều 18 — được bảo vệ. Quyền, nghĩa vụ về nhân thân của vợ, chồng quy định tại luật này, Bộ luật Dân sự và các luật khác có liên quan được tôn trọng và bảo vệ.
- Điều 20 — nơi cư trú. Việc lựa chọn nơi cư trú của vợ chồng do vợ chồng thỏa thuận, không bị ràng buộc bởi phong tục, tập quán, địa giới hành chính.
- Điều 21 — danh dự, nhân phẩm, uy tín. Vợ, chồng có nghĩa vụ tôn trọng, giữ gìn và bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín cho nhau.
- Điều 22 — tín ngưỡng, tôn giáo. Vợ, chồng có nghĩa vụ tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của nhau.
- Điều 23 — học tập, làm việc. Vợ, chồng có quyền, nghĩa vụ tạo điều kiện, giúp đỡ nhau chọn nghề nghiệp; học tập, nâng cao trình độ văn hóa, chuyên môn, nghiệp vụ; tham gia hoạt động chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội.
Điều 20 giải quyết một tranh chấp rất Việt Nam
Câu "không bị ràng buộc bởi phong tục, tập quán" trong Điều 20 không phải câu thừa. Nó đứng ngay vào tình huống áp lực buộc con dâu phải về sống ở nhà chồng, hoặc buộc một bên phải theo quê quán của bên kia.
Luật nói rõ: đây là việc hai vợ chồng thỏa thuận. Không ai khác có quyền quyết định thay, và tập quán không phải căn cứ.
Những nghĩa vụ này có ý nghĩa gì trên thực tế
Luật không đặt chế tài trực tiếp cho việc vi phạm các điều 17 đến 23. Nhưng chúng không phải câu chữ trang trí, vì chúng được dùng làm căn cứ ở những nơi khác:
- Điểm d khoản 2 Điều 59 đưa lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng vào các yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ chia tài sản khi ly hôn. "Quyền, nghĩa vụ của vợ chồng" ở đây bao gồm cả nhóm nghĩa vụ nhân thân này.
- Chúng là chuẩn mực để đánh giá tình trạng hôn nhân khi Tòa án xem xét căn cứ cho ly hôn theo yêu cầu của một bên.
Nói cách khác, vi phạm không bị phạt trực tiếp theo luật này, nhưng có thể ảnh hưởng tới kết quả khi hôn nhân đi tới Tòa án.
Ba hiểu nhầm hay gặp
- "Ở riêng là vi phạm luật." Không, nếu thuộc một trong bốn nhóm ngoại lệ của khoản 2 Điều 19 — mà nhóm đầu tiên chỉ cần hai người thỏa thuận.
- "Vợ phải theo chồng về quê chồng." Điều 20 nói ngược lại: do hai vợ chồng thỏa thuận, không bị ràng buộc bởi phong tục, tập quán.
- "Nghĩa vụ nhân thân chỉ là lời khuyên." Chúng không có chế tài riêng nhưng được viện dẫn khi đánh giá lỗi lúc chia tài sản.
Điều bài viết này không trả lời được
Bài không nêu chế tài khi vi phạm các nghĩa vụ nhân thân — luật này không đặt chế tài trực tiếp, và các quy định xử phạt nằm ở pháp luật xử lý vi phạm hành chính. Bài không bàn về quan hệ giữa nghĩa vụ chung thủy và pháp luật hình sự, không nêu quy định về đăng ký thường trú, và không diễn giải nội dung quyền nhân thân trong Bộ luật Dân sự mà Điều 18 dẫn chiếu tới. Thế nào là "lý do chính đáng khác" thì luật không nêu tiêu chí.
Nếu ông bà đang cần đánh giá yếu tố lỗi trong một vụ ly hôn có tranh chấp tài sản, dịch vụ luật sư hôn nhân và gia đình của chúng tôi xem hồ sơ để nói rõ những gì chứng minh được và những gì không.
Căn cứ pháp lý
- Điều 17 — Bình đẳng về quyền, nghĩa vụ giữa vợ, chồng
- Điều 18 — Bảo vệ quyền, nghĩa vụ về nhân thân của vợ, chồng
- Điều 19 — Tình nghĩa vợ chồng
- Điều 20 — Lựa chọn nơi cư trú của vợ chồng
- Điều 21 — Tôn trọng danh dự, nhân phẩm, uy tín của vợ, chồng
- Điều 22 — Tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của vợ, chồng
- Điều 23 — Quyền, nghĩa vụ về học tập, làm việc, tham gia hoạt động chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội
Tất cả thuộc Luật Hôn nhân và gia đình 2014, Luật số 52/2014/QH13, có hiệu lực từ ngày 01/01/2015.
