Trần lãi suất thỏa thuận là 20%/năm; phần vượt quá không có hiệu lực. Chậm trả còn phải chịu lãi quá hạn bằng 150% lãi suất trong hợp đồng.

Trả lời ngắn: Hai bên tự thỏa thuận lãi suất, nhưng không được vượt 20%/năm của khoản tiền vay. Phần vượt quá không có hiệu lực — nghĩa là không mất cả hợp đồng, chỉ mất phần lãi vượt trần.

Trần 20%/năm

Khoản 1 Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015 nêu ba ý liền nhau:

  • Lãi suất vay do các bên thỏa thuận;
  • Nếu có thỏa thuận thì không được vượt quá 20%/năm của khoản tiền vay, trừ trường hợp luật khác có liên quan quy định khác;
  • Phần vượt quá không có hiệu lực.

Vế thứ ba đáng chú ý. Luật không tuyên vô hiệu cả hợp đồng, cũng không tuyên vô hiệu toàn bộ điều khoản lãi — chỉ phần vượt mất hiệu lực. Thỏa thuận 30%/năm thì phần tính tới 20% vẫn có giá trị.

Cùng khoản 1 còn ghi: căn cứ tình hình thực tế và theo đề xuất của Chính phủ, Ủy ban thường vụ Quốc hội quyết định điều chỉnh mức trần này và báo cáo Quốc hội tại kỳ họp gần nhất. Nghĩa là con số 20% có thể đổi mà không cần sửa Bộ luật — trước khi áp dụng cho một khoản vay cụ thể nên tra lại mức đang có hiệu lực.

Thỏa thuận có lãi nhưng không nói rõ bao nhiêu

Khoản 2 Điều 468 xử lý đúng tình huống hay gặp trong giấy vay viết tay: hai bên có nói đến việc trả lãi nhưng không xác định rõ mức, rồi sau đó tranh chấp.

Khi ấy mức được xác định bằng 50% mức trần tại thời điểm trả nợ. Với trần 20%/năm thì thành 10%/năm.

Lưu ý mốc thời gian: luật nói "tại thời điểm trả nợ", không phải thời điểm ký. Nếu trần thay đổi giữa chừng, con số áp dụng là con số ở thời điểm trả.

Vay không lãi mà chậm trả

Nhiều người nghĩ vay không lãi thì chậm trả cũng không sao. Khoản 4 Điều 466 nói khác: bên cho vay có quyền yêu cầu trả tiền lãi theo mức ở khoản 2 Điều 468 — tức 50% trần — trên số tiền chậm trả, tương ứng với thời gian chậm.

Vẫn có ngoại lệ: trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác.

Vay có lãi mà chậm trả: hai khoản cộng lại

Khoản 5 Điều 466 tách thành hai phần, và người vay thường chỉ nghĩ tới phần đầu.

Điểm a — lãi trong hạn

Lãi trên nợ gốc theo mức thỏa thuận trong hợp đồng, tương ứng với thời hạn vay mà đến hạn chưa trả. Nếu chậm trả thì còn phải trả thêm lãi theo mức ở khoản 2 Điều 468.

Điểm b — lãi quá hạn

Lãi trên nợ gốc quá hạn chưa trả bằng 150% lãi suất vay theo hợp đồng, tương ứng với thời gian chậm — trừ trường hợp có thỏa thuận khác.

Con số 150% là của mức trong hợp đồng, không phải 150% của trần. Hợp đồng ghi 12%/năm thì lãi quá hạn là 18%/năm.

Trả nợ ở đâu, trả bằng gì

Điều 466 còn ba quy định ít được để ý:

  • Vay tiền thì phải trả đủ tiền khi đến hạn; vay vật thì trả vật cùng loại đúng số lượng, chất lượng — trừ khi có thỏa thuận khác (khoản 1).
  • Không trả được vật thì có thể trả bằng tiền theo trị giá của vật tại địa điểm và thời điểm trả nợ, nếu bên cho vay đồng ý (khoản 2). Không có sự đồng ý ấy thì không tự quy đổi được.
  • Địa điểm trả nợ là nơi cư trú hoặc trụ sở của bên cho vay, trừ khi thỏa thuận khác (khoản 3).

Bản chất hợp đồng vay

Điều 463 định nghĩa: bên cho vay giao tài sản; đến hạn, bên vay hoàn trả tài sản cùng loại đúng số lượng, chất lượng, và chỉ phải trả lãi nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định.

Vế cuối là mặc định quan trọng: không thỏa thuận thì không có lãi trong hạn. Bên cho vay muốn có lãi thì phải ghi vào giấy.

Câu "trừ trường hợp luật khác có liên quan quy định khác"

Vế này nằm ngay trong khoản 1 Điều 468, đứng sau con số 20%/năm. Nó nói rằng trần ấy là mức của Bộ luật Dân sự, và một luật chuyên ngành có thể đặt mức riêng cho quan hệ thuộc phạm vi của luật đó.

Thực tế nghĩa là: trước khi lấy 20% ra áp cho một khoản vay, phải xem quan hệ vay ấy có thuộc phạm vi điều chỉnh của luật chuyên ngành nào không. Vay giữa hai cá nhân với nhau thì áp thẳng Điều 468; các quan hệ khác thì phải tra luật chuyên ngành tương ứng — bài viết này không liệt kê vì chưa đối chiếu các luật đó.

Điều bài viết này không trả lời được

Bài viết không nói khoản vay của bạn có bị coi là cho vay nặng lãi theo pháp luật hình sự hay không — đó là quy định ở luật khác, và tôi không đối chiếu ở đây nên không nêu ngưỡng nào. Bài cũng không thay được việc đọc chính giấy vay của bạn: cách ghi lãi, kỳ hạn và các khoản phí kèm theo quyết định con số cuối cùng.

Cần luật sư đọc hợp đồng vay, xem dịch vụ luật sư dân sự.

Căn cứ pháp lý

Điều 463, Điều 466 và Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015 (Luật số 91/2015/QH13).