Ngay khi người vay không trả đúng hạn, trừ khi hợp đồng ghi rõ chỉ trả thay khi người vay mất khả năng. Một câu trong hợp đồng đổi hẳn thời điểm.
Trả lời ngắn: Theo quy tắc mặc định — ngay khi người vay không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ khi đến hạn. Không phải đợi đến lúc họ mất khả năng trả.
Đây là hiểu nhầm phổ biến nhất về bảo lãnh, và nó tốn tiền thật.
Khoản 1 và khoản 2 Điều 335 — hai chế độ khác nhau
Khoản 1 Điều 335 Bộ luật Dân sự 2015 định nghĩa: bảo lãnh là việc người thứ ba (bên bảo lãnh) cam kết với bên có quyền sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ, nếu khi đến thời hạn thực hiện nghĩa vụ mà bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ.
Khoản 2 mở một lựa chọn: các bên có thể thỏa thuận rằng bên bảo lãnh chỉ phải thực hiện nghĩa vụ thay trong trường hợp bên được bảo lãnh không có khả năng thực hiện.
Khác biệt giữa hai chế độ rất lớn:
- Mặc định (khoản 1): đến hạn mà người vay không trả — chủ nợ đòi thẳng người bảo lãnh. Không cần chứng minh người vay hết tiền.
- Có thỏa thuận (khoản 2): chủ nợ phải chứng minh người vay không có khả năng thực hiện. Người bảo lãnh đứng lùi lại một bước.
Điều 339 nhắc lại đúng cấu trúc này ở khoản 1: bên nhận bảo lãnh có quyền yêu cầu bên bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận theo hướng khoản 2 Điều 335.
Nếu ông bà định ký bảo lãnh, câu ở khoản 2 là câu đáng thương lượng nhất trong toàn bộ hợp đồng.
Bảo lãnh gồm những khoản nào — Điều 336
Đây là chỗ số tiền phình ra. Khoản 2 Điều 336: nghĩa vụ bảo lãnh bao gồm cả tiền lãi trên nợ gốc, tiền phạt, tiền bồi thường thiệt hại, lãi trên số tiền chậm trả — trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
Nghĩa là ký bảo lãnh cho khoản vay gốc không có nghĩa là chỉ chịu trách nhiệm với khoản gốc ấy.
Ba khoản còn lại của Điều 336:
- Khoản 1 — bên bảo lãnh có thể cam kết bảo lãnh một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ. Giới hạn phạm vi bảo lãnh là quyền, nhưng phải ghi rõ.
- Khoản 3 — các bên có thể thỏa thuận dùng biện pháp bảo đảm bằng tài sản để bảo đảm việc thực hiện chính nghĩa vụ bảo lãnh.
- Khoản 4 — nếu nghĩa vụ được bảo lãnh là nghĩa vụ phát sinh trong tương lai thì phạm vi bảo lãnh không bao gồm nghĩa vụ phát sinh sau khi người bảo lãnh chết hoặc pháp nhân bảo lãnh chấm dứt tồn tại.
Hai lá chắn của người bảo lãnh — Điều 339
- Khoản 2 — bên nhận bảo lãnh không được yêu cầu bên bảo lãnh thực hiện thay khi nghĩa vụ chưa đến hạn.
- Khoản 3 — bên bảo lãnh không phải thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh trong trường hợp bên nhận bảo lãnh có thể bù trừ nghĩa vụ với bên được bảo lãnh.
Lá chắn thứ hai hay bị bỏ quên: nếu chính chủ nợ cũng đang nợ người vay một khoản có thể bù trừ, thì người bảo lãnh không phải trả phần bù trừ được ấy.
Không trả thì sao — Điều 342
Khoản 1: bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ thì bên bảo lãnh phải thực hiện nghĩa vụ đó.
Khoản 2: nếu bên bảo lãnh không thực hiện đúng nghĩa vụ bảo lãnh thì bên nhận bảo lãnh có quyền yêu cầu thanh toán giá trị nghĩa vụ vi phạm và bồi thường thiệt hại. Chậm trả phần bảo lãnh sinh thêm trách nhiệm của chính người bảo lãnh.
Khi nào thoát — Điều 343
- Nghĩa vụ được bảo lãnh chấm dứt;
- Việc bảo lãnh được hủy bỏ hoặc được thay thế bằng biện pháp bảo đảm khác;
- Bên bảo lãnh đã thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh;
- Theo thỏa thuận của các bên.
Danh sách này không có nhánh "người vay bỏ trốn" hay "người vay phá sản" — những việc đó không làm bảo lãnh chấm dứt, mà ngược lại, chính là lúc bảo lãnh phát huy tác dụng đối với chủ nợ.
Bốn câu nên hỏi trước khi ký
- Hợp đồng có câu của khoản 2 Điều 335 không? Có thì ông bà đứng lùi một bước; không thì ông bà đứng ngay hàng đầu.
- Bảo lãnh toàn bộ hay một phần? Khoản 1 Điều 336 cho phép giới hạn.
- Có loại trừ lãi, phạt, bồi thường không? Không loại trừ thì mặc định là bao gồm.
- Nghĩa vụ được bảo lãnh có phát sinh trong tương lai không? Nếu có, khoản 4 Điều 336 là giới hạn quan trọng.
Điều bài viết này không trả lời được
Bài chỉ nhắc tên các điều 337, 338, 340 và 341 (thù lao, nhiều người cùng bảo lãnh, quyền yêu cầu hoàn trả, miễn việc thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh) — chưa đối chiếu bản gốc. Bài không diễn giải chế định bù trừ nghĩa vụ mà khoản 3 Điều 339 dẫn chiếu tới, không nói về hình thức hợp đồng bảo lãnh và việc có bắt buộc công chứng hay không, và không viết về bảo lãnh ngân hàng theo pháp luật về tổ chức tín dụng — đó là chế định riêng, khác bảo lãnh dân sự.
Người ký bảo lãnh thường ký vì tình thân và đọc rất nhanh. Dịch vụ luật sư dân sự của chúng tôi đọc hộ trước khi ông bà ký — mười lăm phút lúc này rẻ hơn nhiều năm sau đó.
Căn cứ pháp lý
- Điều 335 — Bảo lãnh
- Điều 336 — Phạm vi bảo lãnh
- Điều 339 — Quan hệ giữa bên bảo lãnh và bên nhận bảo lãnh
- Điều 342 — Trách nhiệm dân sự của bên bảo lãnh
- Điều 343 — Chấm dứt bảo lãnh
Tất cả thuộc Bộ luật Dân sự 2015, Luật số 91/2015/QH13, có hiệu lực từ ngày 01/01/2017.
