Điều 167 Luật Đất đai 2024 cho phép các hình thức xác nhận của Nhà nước đối với quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất được thực hiện trên hồ sơ số và xác thực điện tử.

Điều 167 Luật Đất đai 2024 đặt nền pháp lý cho việc chuyển đổi số trong lĩnh vực đất đai — từ nộp hồ sơ trực tuyến tới hồ sơ số và xác thực điện tử.

Dịch vụ công trực tuyến về đất đai là gì

Khoản 1 Điều 167 định nghĩa: bao gồm dịch vụ hành chính công về đất đai và dịch vụ khác về đất đai được cung cấp cho tổ chức, cá nhân trên môi trường mạng.

Hai yêu cầu khi cung cấp dịch vụ

Điểm a khoản 1: cơ quan có thẩm quyền phải bảo đảm kết nối liên thông, thuận tiện, đơn giản, an toàn cho cơ quan, tổ chức, cá nhân và phục vụ công tác quản lý nhà nước về đất đai.

Điểm b khoản 1 là quy định có tính đột phá:

Các hình thức xác nhận của Nhà nước đối với quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân sử dụng đất được thực hiện trên hồ sơ số và xác thực điện tử.

Đây là cơ sở để dần thay thế các bản giấy trong việc xác nhận quyền của người sử dụng đất.

Giao dịch điện tử về đất đai

Khoản 2 Điều 167: giao dịch điện tử về đất đai bao gồm các giao dịch về đất đai được thực hiện bằng phương tiện điện tử, và thực hiện theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử.

Ai hướng dẫn triển khai

Khoản 3: Bộ Tài nguyên và Môi trường và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm hướng dẫn triển khai việc cung cấp dịch vụ công trực tuyến và giao dịch điện tử về đất đai.

Vì có sự tham gia của cấp tỉnh, mức độ triển khai khác nhau đáng kể giữa các địa phương.

Ba quy định nền tảng về giá trị pháp lý

Điều 167 đứng cùng ba quy định khác tạo thành khung giá trị pháp lý cho hình thức điện tử:

  • Khoản 3 Điều 131 — đăng ký đất đai được thực hiện bằng đăng ký trên giấy hoặc đăng ký điện tử và có giá trị pháp lý như nhau;
  • Khoản 4 Điều 224 — thủ tục hành chính về đất đai thực hiện bằng hình thức trực tiếp, qua hệ thống bưu chính hoặc trên môi trường điện tử, và ba hình thức có giá trị pháp lý như nhau;
  • Điểm a khoản 5 Điều 166 — dữ liệu trong cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai có giá trị sử dụng chính thức, tương đương văn bản giấy được cơ quan có thẩm quyền cung cấp.

Ba quy định này cộng lại xóa bỏ rào cản pháp lý lớn nhất: lo ngại rằng hình thức điện tử có giá trị thấp hơn bản giấy.

Nền tảng kỹ thuật

Điều 163 quy định về Hệ thống thông tin quốc gia về đất đai — được xây dựng tập trung, thống nhất từ trung ương đến địa phương, đồng bộ, đa mục tiêu và kết nối liên thông trên phạm vi cả nước, gồm ba thành phần: hạ tầng kỹ thuật công nghệ thông tin, phần mềm, và cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai.

Điều 164 quy định về hạ tầng kỹ thuật công nghệ thông tin và phần mềm của hệ thống. Điều 168 về bảo đảm kinh phí xây dựng, quản lý, vận hành, bảo trì, nâng cấp. Điều 170 về trách nhiệm xây dựng, quản lý, vận hành, khai thác.

Bảo mật thông tin

Điều 169 quy định về bảo đảm an toàn và chế độ bảo mật thông tin, dữ liệu đất đai.

Khoản 1 Điều 166 cũng yêu cầu: cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai phải được bảo đảm an ninh, an toàn theo quy định của pháp luật.

Khoản 2 Điều 18 nêu giới hạn công bố: công bố kịp thời, công khai thông tin thuộc Hệ thống thông tin quốc gia về đất đai — trừ những thông tin thuộc bí mật nhà nước.

Quyền khai thác thông tin của bạn

Điểm c khoản 5 Điều 166: người sử dụng đất được khai thác thông tin của mình trong cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai.

Đây là quyền trực tiếp, không cần xin phép — khác với tổ chức, cá nhân khác tại điểm d, phải được sự đồng ý của cơ quan quản lý cơ sở dữ liệu.

Điểm đ khoản 5: Nhà nước tạo điều kiện thuận lợi cho các tổ chức, cá nhân được tiếp cận, khai thác thông tin, dữ liệu về đất đai; và khuyến khích các tổ chức, cá nhân phản hồi, cung cấp, bổ sung thông tin.

Điểm e khoản 5: việc khai thác, sử dụng thông tin phải trả phí khai thác, sử dụng tài liệu đất đai và giá cung cấp dịch vụ thông tin, dữ liệu về đất đai.

Trách nhiệm khi làm thủ tục trực tuyến

Khoản 3 Điều 224 áp dụng cho mọi hình thức: tổ chức, cá nhân yêu cầu thực hiện thủ tục hành chính về đất đai chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác, trung thực của nội dung kê khai và các giấy tờ trong hồ sơ đã nộp.

Nộp trực tuyến không làm giảm nhẹ trách nhiệm này.

Ba câu nên hỏi trước khi đi nộp hồ sơ

  • Thủ tục này đã làm trực tuyến được chưa tại địa phương;
  • Nếu nộp trực tuyến, có phải nộp bản giấy bổ sung không;
  • Kết quả trả về theo hình thức nào.

Dù chọn hình thức nào, theo khoản 4 Điều 224 thì giá trị pháp lý là như nhau.

Quy định chung là một chuyện, hồ sơ cụ thể của ông bà lại là chuyện khác. Dịch vụ luật sư đất đai của chúng tôi đọc giấy tờ trước và nói rõ vụ việc đang đứng ở đâu.

Căn cứ pháp lý

Điều 167, Điều 166, Điều 224, Điều 131 Luật Đất đai 2024 (Luật số 31/2024/QH15).

Lưu ý: Bài viết tóm tắt quy định của Luật Đất đai 2024 (Luật số 31/2024/QH15) để bạn đọc tham khảo, không thay thế ý kiến của luật sư cho vụ việc cụ thể. Quy định về đất đai thay đổi nhanh; trước khi làm hồ sơ bạn nên kiểm tra lại văn bản còn hiệu lực hoặc hỏi cơ quan có thẩm quyền nơi có đất.