Luật Đất đai 2024 chia thu hồi đất thành bốn nhóm: vì quốc phòng an ninh, vì lợi ích quốc gia công cộng, do vi phạm pháp luật đất đai, và do chấm dứt sử dụng đất. Mỗi nhóm có hệ quả bồi thường khác nhau.

Không phải mọi trường hợp bị thu hồi đất đều giống nhau. Luật Đất đai 2024 chia thành bốn nhóm nằm ở bốn điều khác nhau, và điều quan trọng nhất với người dân là: nhóm nào được bồi thường, nhóm nào không.

Bốn nhóm thu hồi đất

Nhóm 1 — Vì mục đích quốc phòng, an ninh (Điều 78)

Gồm 10 trường hợp: nơi đóng quân và trụ sở làm việc; căn cứ quân sự; công trình phòng thủ quốc gia, trận địa, công trình đặc biệt; ga, cảng, công trình thông tin quân sự; công trình công nghiệp, khoa học công nghệ, văn hóa, thể thao phục vụ trực tiếp quốc phòng an ninh; kho tàng của lực lượng vũ trang; trường bắn, thao trường, bãi thử và hủy vũ khí; cơ sở đào tạo, huấn luyện, an dưỡng, khám chữa bệnh của lực lượng vũ trang; nhà ở công vụ của lực lượng vũ trang; và các cơ sở giam giữ, giáo dục bắt buộc, trường giáo dưỡng do Bộ Quốc phòng, Bộ Công an quản lý.

Nhóm 2 — Phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng (Điều 79)

Đây là nhóm lớn nhất, gồm 31 trường hợp cụ thể cộng thêm một điều khoản mở. Luật nhấn mạnh điều kiện "thật cần thiết" ngay ở câu mở đầu.

Điểm mới quan trọng nằm ở khoản 32: nếu cần thu hồi đất cho dự án vì lợi ích quốc gia, công cộng mà không thuộc 31 trường hợp đã liệt kê, thì phải để Quốc hội sửa đổi, bổ sung Điều này theo trình tự rút gọn. Nói cách khác, danh sách này là danh sách đóng — cơ quan hành chính không tự mở rộng được.

Nhóm 3 — Do vi phạm pháp luật về đất đai (Điều 81)

Tám trường hợp, trong đó phần lớn đòi hỏi đã bị xử phạt vi phạm hành chính mà vẫn tiếp tục vi phạm.

Nhóm 4 — Chấm dứt sử dụng đất, tự nguyện trả lại, nguy cơ đe dọa tính mạng (Điều 82)

Gồm các trường hợp tổ chức giải thể, phá sản; cá nhân chết không có người thừa kế; đất hết thời hạn không được gia hạn; chấm dứt dự án đầu tư; đã bị thu hồi rừng. Cùng với đó là trường hợp người dân tự nguyện trả lại đất, và trường hợp đất bị ô nhiễm, sạt lở, sụt lún đe dọa tính mạng.

Khác biệt lớn nhất: có được bồi thường không

Đây là điểm cần nắm rõ nhất:

  • Nhóm 1 và nhóm 2 — thu hồi vì quốc phòng an ninh và vì lợi ích quốc gia, công cộng: người có đất được xem xét bồi thường, hỗ trợ, tái định cư theo Chương VII của Luật;
  • Nhóm 3 — thu hồi do vi phạm: bản chất là chế tài, không đặt ra bồi thường về đất;
  • Nhóm 4 — chấm dứt sử dụng đất: quyền sử dụng đất đã chấm dứt theo căn cứ pháp lý, nên cũng không phải quan hệ bồi thường thông thường.

Mỗi trường hợp phải có căn cứ bằng văn bản

Khoản 5 Điều 82 liệt kê rất cụ thể căn cứ cho từng trường hợp thu hồi thuộc nhóm 4:

  • Tổ chức giải thể, phá sản: văn bản của cơ quan có thẩm quyền giải quyết đã có hiệu lực;
  • Cá nhân chết không người thừa kế: giấy chứng tử hoặc quyết định tuyên bố một người là đã chết;
  • Hết thời hạn không được gia hạn: quyết định giao đất, cho thuê đất hoặc giấy chứng nhận;
  • Chấm dứt dự án đầu tư: văn bản chấm dứt dự án;
  • Đã bị thu hồi rừng: văn bản thu hồi rừng;
  • Tự nguyện trả lại đất: văn bản trả lại đất của người sử dụng;
  • Ô nhiễm, sạt lở, thiên tai: văn bản của cơ quan có thẩm quyền xác định mức độ.

Danh sách này có giá trị thực tế: nếu có quyết định thu hồi mà thiếu văn bản căn cứ tương ứng, đó là điểm để người dân yêu cầu giải trình.

Việc đầu tiên nên làm khi nhận thông báo thu hồi

Đọc kỹ xem quyết định viện dẫn điều nào, khoản nào. Ba câu hỏi cần trả lời:

  • Thu hồi theo Điều 78, 79, 81 hay 82? Điều này quyết định bạn có thuộc diện được bồi thường hay không;
  • Nếu theo Điều 79, dự án thuộc khoản nào trong 31 khoản? Dự án không nằm trong danh sách thì không thể thu hồi theo điều này;
  • Nếu theo Điều 81, đã có quyết định xử phạt vi phạm hành chính trước đó chưa? Phần lớn các khoản của Điều 81 đòi hỏi tiền đề này.

Quy định chung là một chuyện, hồ sơ cụ thể của ông bà lại là chuyện khác. Dịch vụ luật sư đất đai của chúng tôi đọc giấy tờ trước và nói rõ vụ việc đang đứng ở đâu.

Căn cứ pháp lý

Điều 78, Điều 79, Điều 81, Điều 82 Luật Đất đai 2024 (Luật số 31/2024/QH15).

Lưu ý: Bài viết tóm tắt quy định của Luật Đất đai 2024 (Luật số 31/2024/QH15) để bạn đọc tham khảo, không thay thế ý kiến của luật sư cho vụ việc cụ thể. Quy định về đất đai thay đổi nhanh; trước khi làm hồ sơ bạn nên kiểm tra lại văn bản còn hiệu lực hoặc hỏi cơ quan có thẩm quyền nơi có đất.