Điều 238 Luật Đất đai 2024 ghi nhận quyền tố cáo hành vi vi phạm pháp luật về quản lý, sử dụng đất đai. Cần phân biệt tố cáo với khiếu nại và với tranh chấp đất đai.
Ba khái niệm hay bị dùng lẫn: tranh chấp, khiếu nại và tố cáo. Chọn sai loại thì đơn bị chuyển lòng vòng hoặc trả lại. Điều 238 Luật Đất đai 2024 quy định về tố cáo.
Quyền tố cáo
Khoản 1 Điều 238: cá nhân có quyền tố cáo hành vi vi phạm pháp luật về quản lý, sử dụng đất đai.
Lưu ý chủ thể là cá nhân, và phạm vi gồm cả vi phạm trong quản lý lẫn trong sử dụng đất đai.
Khoản 2 và khoản 3 dẫn chiếu: việc giải quyết tố cáo, cũng như việc thu thập, bảo quản, sử dụng và lưu trữ hồ sơ, tài liệu liên quan, thực hiện theo quy định của pháp luật về tố cáo.
Phân biệt ba loại việc
Tranh chấp đất đai
Là mâu thuẫn giữa người dân với người dân về quyền sử dụng đất — ai được sử dụng thửa đất, ranh giới ở đâu. Giải quyết theo Điều 235 (hòa giải bắt buộc tại cấp xã) và Điều 236 (thẩm quyền giải quyết).
Khiếu nại
Là việc người dân phản đối quyết định hành chính hoặc hành vi hành chính của cơ quan nhà nước về quản lý đất đai. Theo Điều 237, người sử dụng đất và người có quyền, nghĩa vụ liên quan có quyền khiếu nại, khởi kiện. Trình tự theo pháp luật về khiếu nại; khởi kiện theo pháp luật về tố tụng hành chính.
Tố cáo
Là việc báo cho cơ quan có thẩm quyền về hành vi vi phạm pháp luật. Người tố cáo không nhất thiết là người bị thiệt hại — đây là khác biệt cơ bản so với khiếu nại.
Những hành vi có thể là đối tượng tố cáo
Điều 11 Luật Đất đai 2024 liệt kê các hành vi bị nghiêm cấm trong lĩnh vực đất đai, trong đó nhiều hành vi thuộc về phía cơ quan, cán bộ:
- Lấn đất, chiếm đất, hủy hoại đất;
- Vi phạm quy định của pháp luật về quản lý nhà nước về đất đai;
- Vi phạm chính sách về đất đai đối với đồng bào dân tộc thiểu số;
- Lợi dụng chức vụ, quyền hạn để làm trái quy định của pháp luật về quản lý đất đai;
- Không cung cấp thông tin hoặc cung cấp thông tin đất đai không chính xác, không đáp ứng yêu cầu về thời hạn;
- Không ngăn chặn, không xử lý hành vi vi phạm pháp luật về đất đai;
- Không thực hiện đúng quy định khi thực hiện quyền của người sử dụng đất;
- Sử dụng đất, thực hiện giao dịch về quyền sử dụng đất mà không đăng ký với cơ quan có thẩm quyền;
- Không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước;
- Cản trở, gây khó khăn đối với việc sử dụng đất, việc thực hiện quyền của người sử dụng đất;
- Phân biệt đối xử về giới trong quản lý, sử dụng đất đai.
Ba hành vi đáng chú ý
Không cung cấp thông tin hoặc cung cấp thông tin không chính xác, không đúng thời hạn (khoản 5 Điều 11) — gắn với quyền tiếp cận thông tin đất đai của công dân tại Điều 24 và trách nhiệm cung cấp thông tin của Nhà nước tại Điều 18.
Không ngăn chặn, không xử lý hành vi vi phạm (khoản 6 Điều 11) — hành vi không hành động cũng bị nghiêm cấm, không chỉ hành vi chủ động làm sai.
Cản trở, gây khó khăn đối với việc thực hiện quyền của người sử dụng đất (khoản 10 Điều 11).
Xử lý người vi phạm
Luật có hai điều riêng về xử lý vi phạm:
- Điều 239 — xử lý đối với người có hành vi vi phạm pháp luật về đất đai;
- Điều 240 — xử lý đối với người có hành vi vi phạm pháp luật trong quản lý đất đai khi thi hành công vụ.
Chọn đúng loại đơn
Ba câu hỏi giúp xác định:
- Mâu thuẫn với người dân khác về ai được sử dụng đất: tranh chấp, bắt đầu bằng hòa giải tại cấp xã;
- Phản đối một quyết định hoặc hành vi của cơ quan nhà nước ảnh hưởng tới quyền lợi của chính mình: khiếu nại hoặc khởi kiện hành chính theo Điều 237;
- Báo về một hành vi vi phạm pháp luật, kể cả khi mình không bị thiệt hại: tố cáo theo Điều 238.
Một vụ việc có thể phát sinh cả ba loại. Ví dụ hàng xóm lấn đất là tranh chấp; cán bộ địa chính làm sai hồ sơ dẫn tới quyết định sai là căn cứ khiếu nại; còn hành vi lợi dụng chức vụ để làm trái quy định là đối tượng tố cáo.
Quy định chung là một chuyện, hồ sơ cụ thể của ông bà lại là chuyện khác. Dịch vụ luật sư đất đai của chúng tôi đọc giấy tờ trước và nói rõ vụ việc đang đứng ở đâu.
Căn cứ pháp lý
Điều 238, Điều 237, Điều 11 Luật Đất đai 2024 (Luật số 31/2024/QH15).

