Vợ chồng được thỏa thuận chia một phần hoặc toàn bộ tài sản chung ngay trong thời kỳ hôn nhân. Thỏa thuận phải lập thành văn bản.

Trả lời ngắn: Được. Không phải chờ ly hôn. Khoản 1 Điều 38 cho phép vợ chồng thỏa thuận chia một phần hoặc toàn bộ tài sản chung ngay trong thời kỳ hôn nhân.

Hai đường để chia

Khoản 1 Điều 38 nêu hai lối:

  • Thỏa thuận giữa hai vợ chồng — đường chính;
  • Không thỏa thuận được thì yêu cầu Tòa án giải quyết.

Kèm một vế trừ: trừ trường hợp quy định tại Điều 42 của Luật này. Điều 42 nêu các trường hợp việc chia bị vô hiệu; bài viết này không diễn giải nội dung điều đó vì chưa đối chiếu bản gốc, nhưng cần biết rằng không phải mọi thỏa thuận chia đều có giá trị.

Khoản 3 Điều 38 nói thêm: khi vợ hoặc chồng có yêu cầu, Tòa án giải quyết việc chia theo quy định tại Điều 59 của Luật này.

Bắt buộc lập thành văn bản

Khoản 2 Điều 38 dứt khoát: thỏa thuận về việc chia tài sản chung phải lập thành văn bản.

Về công chứng, luật để mở: văn bản này được công chứng theo yêu cầu của vợ chồng hoặc theo quy định của pháp luật. Nghĩa là công chứng không mặc định bắt buộc, nhưng có thể bắt buộc nếu pháp luật khác quy định — điều thường gặp với bất động sản.

Từ lúc nào thì việc chia có hiệu lực

Điều 39 tách thành ba trường hợp, và đây là chỗ hay nhầm.

Vợ chồng tự thỏa thuận

Thời điểm hiệu lực là thời điểm do vợ chồng thỏa thuận và được ghi trong văn bản. Nếu văn bản không xác định thời điểm thì tính từ ngày lập văn bản.

Tài sản đòi hình thức nhất định

Khoản 2: nếu tài sản được chia mà theo pháp luật, giao dịch liên quan phải tuân theo hình thức nhất định, thì việc chia có hiệu lực từ thời điểm thỏa thuận tuân thủ hình thức đó.

Đây là điểm quan trọng với nhà đất: ghi ngày trong văn bản không đủ, phải hoàn tất đúng hình thức pháp luật đòi hỏi thì mới phát sinh hiệu lực.

Tòa án chia

Khoản 3: việc chia có hiệu lực kể từ ngày bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật — không phải ngày tuyên án.

Chia rồi thì tài sản thành của ai

Khoản 1 Điều 40 trả lời ba ý cùng lúc:

  • Phần tài sản được chia trở thành tài sản riêng của mỗi bên;
  • Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng của mỗi bên sau khi chia cũng là tài sản riêng — trừ khi vợ chồng có thỏa thuận khác;
  • Phần còn lại không chia vẫn là tài sản chung.

Ý thứ hai đáng chú ý: sau khi chia, tiền sinh ra từ phần được chia thuộc về người giữ phần đó. Đây là khác biệt so với hoa lợi từ tài sản riêng trong hôn nhân bình thường.

Chia tài sản không cắt được nghĩa vụ với người ngoài

Hai điều luật cùng nhấn mạnh điểm này, mỗi điều một cách.

Khoản 4 Điều 39: quyền, nghĩa vụ về tài sản giữa vợ, chồng với người thứ ba phát sinh trước thời điểm việc chia có hiệu lực vẫn có giá trị pháp lý — trừ khi các bên có thỏa thuận khác.

Khoản 2 Điều 40: thỏa thuận chia không làm thay đổi quyền, nghĩa vụ về tài sản được xác lập trước đó giữa vợ, chồng với người thứ ba.

Hệ quả thực tế: không thể dùng việc chia tài sản để né chủ nợ. Khoản nợ phát sinh trước khi chia vẫn giữ nguyên hiệu lực với người cho vay.

Chia tài sản chung khác ly hôn ở chỗ nào

Việc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân không làm chấm dứt hôn nhân. Hai người vẫn là vợ chồng về mặt pháp lý, vẫn giữ đầy đủ quyền và nghĩa vụ nhân thân với nhau và với con.

Cũng không có quy định nào buộc phải chia hết. Khoản 1 Điều 38 nói rõ được chia một phần hoặc toàn bộ — nhiều gia đình chỉ tách riêng một tài sản cụ thể và giữ nguyên phần còn lại là của chung.

Và việc chia không phải là bước chuẩn bị bắt buộc cho ly hôn. Khi ly hôn, việc chia tài sản chung được giải quyết theo quy định riêng, không phụ thuộc vào việc trước đó hai người đã từng chia hay chưa.

Vì sao người ta chia khi vẫn đang là vợ chồng

Luật không đòi nêu lý do. Trên thực tế, việc chia thường được đặt ra khi một bên muốn tự đầu tư kinh doanh và tách rủi ro, hoặc khi hai bên muốn làm rõ ranh giới tài sản mà không chấm dứt hôn nhân.

Điều bài viết này không trả lời được

Bài viết không nói được thỏa thuận của bạn có rơi vào trường hợp vô hiệu tại Điều 42 hay không, và không hướng dẫn cách Tòa án chia theo Điều 59 — tôi chưa đối chiếu hai điều đó. Bài cũng không xác định được tài sản nào phải tuân theo hình thức nhất định theo khoản 2 Điều 39, vì việc đó thuộc pháp luật chuyên ngành về từng loại tài sản.

Cần luật sư đọc hồ sơ tài sản, xem dịch vụ luật sư hôn nhân gia đình.

Căn cứ pháp lý

Điều 38, Điều 39 và Điều 40 Văn bản hợp nhất 121/VBHN-VPQH (Luật Hôn nhân và gia đình số 52/2014/QH13).