Con sinh trong thời kỳ hôn nhân, hoặc trong 300 ngày kể từ khi hôn nhân chấm dứt, được coi là con chung. Không thừa nhận phải có chứng cứ và qua Tòa án.

Trả lời ngắn: Có — luật mặc định như vậy. Muốn phủ nhận thì phải có chứng cứ và phải được Tòa án xác định, không tự tuyên bố được.

Hai điều luật, hai việc khác nhau

Điều 88 mang tên Xác định cha, mẹ; Điều 89 mang tên Xác định con. Hai tên gọi này chỉ đúng hai hướng của cùng một quan hệ.

Điều 88 đặt mặc định: trong hoàn cảnh nào thì pháp luật coi một người là cha, mẹ của đứa trẻ mà không cần ai yêu cầu. Điều 89 mở thủ tục: khi ai đó muốn thay đổi cái mặc định ấy thì đi đường nào.

Nắm đúng thứ tự này giúp tránh một nhầm lẫn phổ biến: việc xác định cha cho đứa trẻ sinh trong hôn nhân không phải là thủ tục phải làm, mà là điều đã có sẵn theo luật.

Ba trường hợp được coi là con chung

Khoản 1 Điều 88 Luật Hôn nhân và gia đình nêu ba tình huống:

  • Con sinh ra trong thời kỳ hôn nhân;
  • Con do người vợ có thai trong thời kỳ hôn nhân;
  • Con sinh ra trước ngày đăng ký kết hôn và được cha mẹ thừa nhận.

Hai trường hợp đầu là mặc định của pháp luật — không cần ai thừa nhận, không cần thủ tục gì thêm. Trường hợp thứ ba thì khác: nó đòi sự thừa nhận của cha mẹ.

Mốc 300 ngày

Khoản 1 Điều 88 có một quy tắc tính rất cụ thể: con được sinh ra trong thời hạn 300 ngày kể từ thời điểm chấm dứt hôn nhân được coi là con do người vợ có thai trong thời kỳ hôn nhân.

Nghĩa là đứa trẻ sinh ra sau khi bố mẹ đã ly hôn vẫn có thể được xác định là con chung, nếu chào đời trong vòng 300 ngày kể từ ngày hôn nhân chấm dứt.

Mốc tính là thời điểm chấm dứt hôn nhân — với ly hôn, đó là ngày bản án hoặc quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật, không phải ngày nộp đơn hay ngày xử.

Muốn không thừa nhận thì phải làm gì

Khoản 2 Điều 88 đặt hai điều kiện đi kèm nhau: trong trường hợp cha, mẹ không thừa nhận con thì phải có chứng cứphải được Tòa án xác định.

Cả hai vế đều bắt buộc. Có chứng cứ mà không qua Tòa án thì quan hệ cha con trên giấy tờ vẫn nguyên. Ra Tòa mà không có chứng cứ thì cũng không đủ.

Trách nhiệm chứng minh thuộc về người phủ nhận, không thuộc về người khẳng định — vì luật đã mặc định đó là con chung.

Hai chiều yêu cầu ở Điều 89

Điều 89 mở đường cho cả hai phía, mỗi khoản một chiều.

Khoản 1 — nhận con

Người không được nhận là cha, mẹ của một người có thể yêu cầu Tòa án xác định người đó là con mình.

Đây là đường cho người cha muốn được công nhận quan hệ với đứa trẻ, khi trên giấy tờ chưa có tên mình.

Khoản 2 — không nhận con

Người được nhận là cha, mẹ của một người có thể yêu cầu Tòa án xác định người đó không phải là con mình.

Đây là đường cho người đang đứng tên cha trên giấy khai sinh nhưng muốn phủ nhận quan hệ.

Hai khoản đối xứng nhau, và cả hai đều đi qua Tòa án. Luật không cho bất kỳ bên nào tự thay đổi quan hệ cha, mẹ, con bằng tuyên bố đơn phương.

Vì sao luật đặt mặc định nghiêng về con chung

Cách viết của Điều 88 tạo ra một mặc định rõ ràng: đứa trẻ sinh trong hôn nhân có quan hệ cha, mẹ, con ngay từ đầu, không phải chờ ai công nhận.

Hệ quả thực tế cho đứa trẻ rất lớn — nó gắn với quyền được nuôi dưỡng, quyền được cấp dưỡng và quyền thừa kế. Nếu mặc định ngược lại, mọi đứa trẻ đều phải chứng minh quan hệ với cha mình trước khi hưởng những quyền đó.

Ba việc nên chuẩn bị nếu có tranh chấp

  • Xác định chính xác thời điểm chấm dứt hôn nhân — vì mốc 300 ngày tính từ đó, và ngày này thường bị nhầm với ngày xử.
  • Giữ giấy khai sinh và giấy đăng ký kết hôn — hai văn bản xác lập tình trạng ban đầu.
  • Chuẩn bị chứng cứ trước khi khởi kiện — khoản 2 Điều 88 đòi chứng cứ, và việc thiếu nó không được bù bằng lời khai.

Điều bài viết này không trả lời được

Bài viết không nói được loại chứng cứ nào đủ để Tòa án chấp nhận yêu cầu phủ nhận quan hệ cha con — kể cả giá trị của giám định ADN — vì tôi chưa đối chiếu quy định về chứng cứ trong tố tụng dân sự. Bài cũng không hướng dẫn thủ tục nộp đơn và thẩm quyền Tòa án cho loại việc này.

Cần luật sư đọc hồ sơ, xem dịch vụ luật sư hôn nhân gia đình.

Căn cứ pháp lý

Điều 88 và Điều 89 Văn bản hợp nhất 121/VBHN-VPQH (Luật Hôn nhân và gia đình số 52/2014/QH13).