Bốn điều kiện bắt buộc để việc kết hôn hợp pháp, chín nhóm hành vi bị cấm, và vì sao không đăng ký thì việc kết hôn không có giá trị pháp lý.

Kết hôn là việc pháp luật ghi nhận, không chỉ là việc hai gia đình tổ chức lễ cưới. Muốn được ghi nhận, nam và nữ phải cùng lúc đáp ứng bốn điều kiện, không rơi vào các trường hợp bị cấm, và phải đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Thiếu bất kỳ mắt xích nào, quan hệ đó không được pháp luật bảo vệ — và điều này chỉ lộ ra khi có tranh chấp về tài sản, về con, hoặc khi một bên qua đời.

Bốn điều kiện bắt buộc

Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình mang tên “Điều kiện kết hôn”. Khoản 1 của điều này quy định nam, nữ kết hôn với nhau phải tuân theo các điều kiện sau:

  1. Về tuổi: nam từ đủ 20 tuổi trở lên, nữ từ đủ 18 tuổi trở lên.
  2. Về sự tự nguyện: việc kết hôn do nam và nữ tự nguyện quyết định.
  3. Về năng lực hành vi dân sự: không bị mất năng lực hành vi dân sự.
  4. Không thuộc trường hợp cấm: việc kết hôn không thuộc một trong các trường hợp cấm kết hôn quy định tại các điểm a, b, c và d khoản 2 Điều 5 của Luật này.

Cách diễn đạt “từ đủ” ở điều kiện thứ nhất thường bị hiểu nhầm. “Từ đủ 20 tuổi” nghĩa là đã tròn 20 tuổi tính theo ngày sinh, chứ không phải bước sang năm 20 tuổi. Một người sinh tháng 12 năm 2005 thì phải qua tháng 12 năm 2025 mới đủ điều kiện, không phải từ đầu năm 2025.

Điều kiện thứ hai — sự tự nguyện — là điều kiện dễ bị vi phạm nhất trong thực tế mà lại khó chứng minh nhất về sau. Đây cũng chính là căn cứ để yêu cầu hủy việc kết hôn trái pháp luật, sẽ nói ở phần dưới.

Khoản 2 Điều 8 nêu thêm một quy định: Nhà nước không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính.

Chín nhóm hành vi bị cấm

Khoản 2 Điều 5 liệt kê các hành vi bị cấm, trong đó bốn nhóm đầu là điều kiện loại trừ trực tiếp của việc kết hôn:

  • Điểm a — Kết hôn giả tạo, ly hôn giả tạo.
  • Điểm b — Tảo hôn, cưỡng ép kết hôn, lừa dối kết hôn, cản trở kết hôn.
  • Điểm c — Người đang có vợ, có chồng mà kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người khác; hoặc chưa có vợ, chưa có chồng mà kết hôn, chung sống như vợ chồng với người đang có chồng, có vợ.
  • Điểm d — Kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng giữa những người cùng dòng máu về trực hệ; giữa những người có họ trong phạm vi ba đời; giữa cha, mẹ nuôi với con nuôi; giữa người đã từng là cha, mẹ nuôi với con nuôi, cha chồng với con dâu, mẹ vợ với con rể, cha dượng với con riêng của vợ, mẹ kế với con riêng của chồng.

Các điểm còn lại của khoản 2 Điều 5 cấm: yêu sách của cải trong kết hôn (điểm đ); cưỡng ép ly hôn, lừa dối ly hôn, cản trở ly hôn (điểm e); sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản vì mục đích thương mại, mang thai hộ vì mục đích thương mại, lựa chọn giới tính thai nhi, sinh sản vô tính (điểm g); bạo lực gia đình (điểm h); và lợi dụng việc thực hiện quyền về hôn nhân, gia đình để mua bán người, bóc lột sức lao động, xâm phạm tình dục hoặc hành vi khác nhằm trục lợi (điểm i).

Điểm d đáng chú ý vì phạm vi rộng hơn nhiều người nghĩ: nó không dừng ở quan hệ huyết thống mà còn bao gồm quan hệ hình thành qua việc nuôi dưỡng và qua hôn nhân của thế hệ trước.

Không đăng ký thì không có giá trị pháp lý

Khoản 1 Điều 9 quy định việc kết hôn phải được đăng ký và do cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện theo Luật này và pháp luật về hộ tịch. Điều luật viết thẳng: việc kết hôn không được đăng ký theo quy định tại khoản này thì không có giá trị pháp lý.

Hệ quả thực tế của câu đó rất nặng. Hai người sống chung nhiều năm, có con, có tài sản tạo lập chung, nhưng không đăng ký — thì trước pháp luật họ không phải vợ chồng. Khi có tranh chấp, tài sản không được chia theo nguyên tắc tài sản chung của vợ chồng, và bên yếu thế thường là người chịu thiệt.

Khoản 2 Điều 9 xử lý một tình huống hay gặp khác: vợ chồng đã ly hôn mà muốn xác lập lại quan hệ vợ chồng thì phải đăng ký kết hôn lại. Quan hệ cũ không tự khôi phục dù hai người quay về sống chung.

Kết hôn trái pháp luật được xử lý ra sao

Điều 10 quy định ai có quyền yêu cầu Tòa án hủy việc kết hôn trái pháp luật, và chia thành hai nhóm theo loại vi phạm.

Với vi phạm về sự tự nguyện — tức bị cưỡng ép hoặc bị lừa dối kết hôn, vi phạm điểm b khoản 1 Điều 8 — thì chính người bị cưỡng ép, bị lừa dối có quyền tự mình yêu cầu Tòa án hủy, hoặc đề nghị cá nhân, tổ chức quy định tại khoản 2 Điều 10 yêu cầu thay.

Với vi phạm về tuổi, năng lực hành vi dân sự, hoặc thuộc trường hợp bị cấm — tức vi phạm các điểm a, c và d khoản 1 Điều 8 — thì quyền yêu cầu thuộc về nhóm cá nhân, cơ quan, tổ chức được liệt kê tại khoản 2 Điều 10, chứ không chỉ riêng người trong cuộc.

Sự phân biệt này có lý do: vi phạm về sự tự nguyện là chuyện riêng của người bị ép, còn vi phạm về tuổi hay quan hệ huyết thống là chuyện pháp luật phải can thiệp kể cả khi hai người trong cuộc đều muốn tiếp tục.

Điều bài viết này không trả lời được

Bài viết nêu điều kiện, không nêu thủ tục. Hồ sơ, nơi nộp và trình tự đăng ký kết hôn thuộc phạm vi pháp luật về hộ tịch, là văn bản khác. Bài cũng chưa đề cập hậu quả pháp lý sau khi Tòa án hủy việc kết hôn trái pháp luật — quan hệ tài sản và quan hệ với con được giải quyết thế nào.

Nếu tình huống của bạn có yếu tố nước ngoài, hoặc một bên đã từng kết hôn mà chưa rõ đã chấm dứt hôn nhân trước đó hay chưa, thì cần luật sư xem hồ sơ cụ thể trước khi kết luận.

Nếu ông bà cần xem xét trường hợp cụ thể của mình, dịch vụ luật sư hôn nhân và gia đình của chúng tôi đọc hồ sơ trước khi đưa ra bất kỳ kết luận nào.

Căn cứ pháp lý

  • Điều 5, Điều 8, Điều 9, Điều 10 Luật Hôn nhân và gia đình số 52/2014/QH13 ngày 19/6/2014.
  • Văn bản hợp nhất số 121/VBHN-VPQH — bản đã hợp nhất sửa đổi của Luật số 81/2025/QH15.