Phạm vi tài sản chung theo Điều 33, quy tắc suy đoán khi tranh chấp, và vì sao sổ đỏ chỉ ghi tên một người vẫn có thể là tài sản chung.

Câu hỏi này quyết định phần lớn kết quả của một vụ ly hôn có tranh chấp, và cũng quyết định việc một bên có tự mình bán được nhà đất hay không. Luật Hôn nhân và gia đình trả lời ở Điều 33, với một quy tắc suy đoán ở khoản 3 mà rất ít người biết.

Phạm vi tài sản chung

Khoản 1 Điều 33 quy định tài sản chung của vợ chồng gồm:

  • Tài sản do vợ, chồng tạo ra trong thời kỳ hôn nhân;
  • Thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh;
  • Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng — trừ trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 40 của Luật này;
  • Thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân;
  • Tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung hoặc được tặng cho chung;
  • Tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung.

Điểm thứ ba đáng dừng lại. Một căn nhà là tài sản riêng của người vợ có từ trước khi kết hôn thì vẫn là tài sản riêng; nhưng tiền cho thuê căn nhà đó phát sinh trong thời kỳ hôn nhân lại là tài sản chung. Nhiều người chỉ nhìn vào gốc tài sản mà quên phần hoa lợi, lợi tức sinh ra từ nó.

Quyền sử dụng đất có sau khi kết hôn

Đoạn hai khoản 1 Điều 33 tách riêng quyền sử dụng đất vì đây là loại tài sản hay tranh chấp nhất: quyền sử dụng đất mà vợ, chồng có được sau khi kết hôn là tài sản chung của vợ chồng, trừ ba trường hợp:

  1. vợ hoặc chồng được thừa kế riêng;
  2. được tặng cho riêng;
  3. có được thông qua giao dịch bằng tài sản riêng.

Trường hợp thứ ba là chỗ thường phải chứng minh vất vả nhất: người muốn khẳng định mảnh đất là của riêng mình phải chỉ ra được nguồn tiền mua nó là tài sản riêng, và dòng tiền đó không bị trộn lẫn với tài sản chung.

Sở hữu chung hợp nhất nghĩa là gì

Khoản 2 Điều 33 quy định tài sản chung của vợ chồng thuộc sở hữu chung hợp nhất, được dùng để bảo đảm nhu cầu của gia đình và thực hiện nghĩa vụ chung của vợ chồng.

“Hợp nhất” khác với “theo phần”. Trong sở hữu chung theo phần, mỗi người có một tỷ lệ xác định. Trong sở hữu chung hợp nhất, phần quyền của mỗi bên không được xác định trước — cả khối tài sản thuộc về cả hai, và chỉ khi chia mới xác định phần. Đó là lý do một bên không thể tự ý định đoạt tài sản chung như thể mình sở hữu một nửa.

Quy tắc suy đoán khi có tranh chấp

Khoản 3 Điều 33 đặt ra một quy tắc quan trọng: trong trường hợp không có căn cứ để chứng minh tài sản mà vợ, chồng đang có tranh chấp là tài sản riêng của mỗi bên thì tài sản đó được coi là tài sản chung.

Nói cách khác, mặc định của pháp luật là tài sản chung. Người muốn khẳng định một tài sản là của riêng mình phải đưa ra được chứng cứ; không chứng minh được thì tài sản đó vào khối chung. Quy tắc này có ý nghĩa thực tiễn rất lớn với những gia đình không giữ giấy tờ mua bán, không tách bạch tài khoản, hoặc tài sản đã qua nhiều lần mua đi bán lại.

Sổ đỏ chỉ ghi tên một người thì sao

Điều 34 xử lý câu hỏi này. Khoản 1 quy định: với tài sản thuộc sở hữu chung của vợ chồng mà pháp luật quy định phải đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng, thì giấy chứng nhận phải ghi tên cả hai vợ chồng, trừ trường hợp vợ chồng có thỏa thuận khác.

Khoản 2 nêu tình huống ngược lại — giấy chứng nhận chỉ ghi tên một bên: khi đó giao dịch liên quan đến tài sản này được thực hiện theo quy định tại Điều 26 của Luật này; còn nếu có tranh chấp về tài sản đó thì giải quyết theo khoản 3 Điều 33, tức là quay lại quy tắc suy đoán tài sản chung nêu trên.

Đây là điểm nhiều người hiểu sai. Sổ đỏ đứng tên một người không tự động biến mảnh đất thành tài sản riêng của người đó. Tên trên giấy chứng nhận là một chứng cứ, không phải kết luận.

Vì sao điều này quan trọng ngay cả khi không ly hôn

Phân định tài sản chung – riêng không chỉ dùng khi ly hôn. Nó quyết định:

  • một bên có tự mình ký hợp đồng chuyển nhượng, thế chấp được không;
  • chủ nợ của một bên có quyền yêu cầu kê biên tài sản nào;
  • khi một bên qua đời, phần di sản để lại là bao nhiêu — vì chỉ phần tài sản của người đó trong khối chung mới là di sản.

Điều bài viết này không trả lời được

Bài viết trình bày chế độ tài sản theo luật định. Vợ chồng có quyền lựa chọn chế độ tài sản theo thỏa thuận, khi đó nhiều nội dung ở trên được thay bằng nội dung hai bên đã thỏa thuận. Bài cũng chưa trích Điều 43 về tài sản riêng và Điều 26 về đại diện giữa vợ chồng trong giao dịch.

Với tài sản đã qua sáp nhập, trộn lẫn, hoặc tài sản hình thành từ nhiều nguồn tiền khác nhau, việc phân định cần hồ sơ cụ thể — không kết luận được từ nguyên tắc chung.

Nếu ông bà cần xem xét trường hợp cụ thể của mình, dịch vụ luật sư hôn nhân và gia đình của chúng tôi đọc hồ sơ trước khi đưa ra bất kỳ kết luận nào.

Căn cứ pháp lý

  • Điều 33, Điều 34 Luật Hôn nhân và gia đình số 52/2014/QH13 ngày 19/6/2014.
  • Văn bản hợp nhất số 121/VBHN-VPQH.