Bốn nhóm ở Điều 621 Bộ luật Dân sự. Nhưng nếu người để lại di sản đã biết hành vi đó mà vẫn cho hưởng theo di chúc thì họ vẫn được hưởng.
Trả lời ngắn: Bốn nhóm người tại khoản 1 Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015. Nhưng khoản 2 mở một cửa quan trọng — nếu người để lại di sản đã biết hành vi đó mà vẫn cho họ hưởng theo di chúc thì họ vẫn được hưởng.
Bốn nhóm của khoản 1 Điều 621
Những người sau không được quyền hưởng di sản:
- Người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe của người để lại di sản; hoặc về hành vi ngược đãi nghiêm trọng, hành hạ người để lại di sản; hoặc xâm phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của người đó.
- Người vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng người để lại di sản.
- Người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng người thừa kế khác, nhằm hưởng một phần hoặc toàn bộ phần di sản mà người thừa kế đó có quyền hưởng.
- Người có hành vi lừa dối, cưỡng ép hoặc ngăn cản người để lại di sản trong việc lập di chúc; giả mạo di chúc, sửa chữa di chúc, hủy di chúc, che giấu di chúc nhằm hưởng di sản trái với ý chí của người để lại di sản.
Chú ý sự khác nhau giữa các nhóm. Nhóm một và nhóm ba đòi phải có bản án kết tội. Nhóm hai và nhóm bốn thì không — chúng mô tả hành vi, và việc chứng minh diễn ra ngay trong vụ án dân sự về thừa kế.
Khoản 2 — người để lại di sản có tiếng nói cuối cùng
Đây là quy định đáng chú ý nhất của điều luật. Những người ở khoản 1 vẫn được hưởng di sản, nếu người để lại di sản đã biết hành vi của những người đó nhưng vẫn cho họ hưởng theo di chúc.
Hai điều kiện phải cùng đủ: người để lại di sản đã biết, và việc cho hưởng thể hiện trong di chúc. Không có di chúc thì nhánh này không dùng được — và khi đó quy định loại trừ ở khoản 1 áp dụng nguyên vẹn.
Cách sắp đặt này cho thấy tinh thần của cả chế định thừa kế: ý chí của người để lại di sản được đặt lên trên, kể cả khi ý chí ấy là tha thứ.
Từ chối nhận di sản — Điều 620
Đây là chuyện khác hẳn: không phải bị loại, mà tự mình không nhận. Điều 620 cho người thừa kế quyền từ chối nhận di sản, với một ngoại lệ và hai điều kiện.
Ngoại lệ: không được từ chối nếu việc từ chối nhằm trốn tránh việc thực hiện nghĩa vụ tài sản của mình đối với người khác. Người đang nợ không thể từ chối phần thừa kế để chủ nợ không với tới.
Hai điều kiện về hình thức và thời điểm:
- Việc từ chối phải được lập thành văn bản và gửi đến người quản lý di sản, những người thừa kế khác, và người được giao nhiệm vụ phân chia di sản để biết.
- Việc từ chối phải được thể hiện trước thời điểm phân chia di sản. Chia xong rồi mới nói không nhận thì đã muộn.
Hai chế định, hai hệ quả khác nhau
Cả hai đều dẫn tới việc một người không nhận di sản, nhưng đường đi khác nhau:
- Điều 621 — bị loại vì hành vi của chính mình, không phụ thuộc ý muốn. Người để lại di sản có thể vô hiệu hóa việc loại trừ này bằng di chúc.
- Điều 620 — tự nguyện, nhưng phải đúng hình thức và đúng thời điểm, và không được dùng để né nghĩa vụ với chủ nợ.
Ba điều nên nhớ trên thực tế
- Nhóm "vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng" không cần bản án, nhưng cũng vì thế mà khó chứng minh nhất. Luật không nêu tiêu chí thế nào là nghiêm trọng.
- Văn bản từ chối phải gửi đi, không phải chỉ lập rồi cất. Điều 620 liệt kê rõ ba nhóm người nhận.
- Nếu có di chúc, hãy đọc kỹ trước khi kết luận ai bị loại. Khoản 2 Điều 621 có thể lật ngược toàn bộ.
Điều bài viết này không trả lời được
Bài không nêu tên và điều khoản của các tội tại điểm a và điểm c khoản 1 Điều 621 — nội dung đó thuộc Bộ luật Hình sự. Bài không đưa tiêu chí xác định "vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng" vì luật không nêu, không nói về thủ tục và thẩm quyền tuyên một người không được quyền hưởng di sản, và không viết về Điều 644 (người thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc) vì đã có bài riêng. Việc văn bản từ chối có phải công chứng hay không cũng không được bàn — Điều 620 chỉ đòi lập thành văn bản.
Đây là nhóm tranh chấp nặng về chứng cứ và thường kéo dài. Dịch vụ luật sư dân sự của chúng tôi xem trước hồ sơ để nói rõ nhánh nào của Điều 621 có cơ sở và cần chứng minh những gì.
Căn cứ pháp lý
- Điều 620 — Từ chối nhận di sản
- Điều 621 — Người không được quyền hưởng di sản
Cả hai thuộc Bộ luật Dân sự 2015, Luật số 91/2015/QH13, có hiệu lực từ ngày 01/01/2017.
