Người thừa kế chỉ trả nợ trong phạm vi di sản nhận được, không phải bằng tài sản riêng. Cách từ chối nhận di sản và bốn nhóm người bị mất quyền hưởng.
Đây là nỗi lo có thật của nhiều gia đình: người cha mất đi để lại một mảnh đất và một khoản nợ ngân hàng. Nhận đất thì có phải gánh nợ không, và gánh tới đâu? Bộ luật Dân sự trả lời bằng một nguyên tắc rõ ràng ở Điều 615, kèm lối thoát ở Điều 620.
Nguyên tắc: chỉ trả trong phạm vi di sản
Khoản 1 Điều 615 Bộ luật Dân sự quy định những người hưởng thừa kế có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ tài sản trong phạm vi di sản do người chết để lại, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
Câu “trong phạm vi di sản” là điểm mấu chốt. Người thừa kế không phải lấy tài sản riêng của mình ra trả nợ cho người đã mất. Nếu di sản là mảnh đất trị giá 800 triệu mà khoản nợ là 1 tỷ, thì người thừa kế chịu tối đa 800 triệu — phần chênh lệch không chuyển sang họ.
Nhiều người hiểu ngược lại và vì sợ nợ mà từ chối cả phần di sản có giá trị lớn hơn khoản nợ. Đó là thiệt hại không cần thiết.
Trước và sau khi chia di sản
Điều 615 tách hai giai đoạn vì cách thực hiện nghĩa vụ khác nhau.
Khoản 2 — di sản chưa được chia: nghĩa vụ tài sản do người chết để lại được người quản lý di sản thực hiện theo thỏa thuận của những người thừa kế, trong phạm vi di sản do người chết để lại.
Khoản 3 — di sản đã được chia: mỗi người thừa kế thực hiện nghĩa vụ tương ứng nhưng không vượt quá phần tài sản mà mình đã nhận, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
Nghĩa là sau khi chia, trách nhiệm được phân bổ theo tỷ lệ phần mỗi người nhận, chứ không phải người nào giữ giấy tờ thì người đó gánh hết. Người nhận một phần tư di sản chịu tối đa một phần tư nghĩa vụ.
Khoản 4 nói thêm: người thừa kế không phải là cá nhân — tức cơ quan, tổ chức hưởng di sản theo di chúc — cũng phải thực hiện nghĩa vụ tài sản như người thừa kế là cá nhân.
Quyền từ chối nhận di sản
Khoản 1 Điều 620 xác lập quyền: người thừa kế có quyền từ chối nhận di sản. Nhưng ngay trong câu đó có một ngoại lệ quan trọng — trừ trường hợp việc từ chối nhằm trốn tránh việc thực hiện nghĩa vụ tài sản của mình đối với người khác.
Ngoại lệ này nhắm vào một tình huống cụ thể: người thừa kế đang mắc nợ, thấy nhận di sản thì chủ nợ sẽ đòi được, nên từ chối để tài sản đi sang người khác. Pháp luật không cho phép dùng quyền từ chối theo cách đó.
Từ chối phải đúng hình thức và đúng thời điểm
Hai khoản còn lại của Điều 620 đặt ra điều kiện mà nhiều người bỏ qua, dẫn tới việc từ chối không có giá trị:
- Khoản 2 — về hình thức: việc từ chối nhận di sản phải được lập thành văn bản và gửi đến người quản lý di sản, những người thừa kế khác, và người được giao nhiệm vụ phân chia di sản để biết.
- Khoản 3 — về thời điểm: việc từ chối phải được thể hiện trước thời điểm phân chia di sản.
Nói miệng trong họp gia đình không phải là từ chối theo luật. Và một khi di sản đã chia xong, quay lại từ chối là quá muộn — lúc đó tài sản đã thuộc về người thừa kế, việc chuyển nó cho người khác là một giao dịch tặng cho, với hệ quả thuế và thủ tục hoàn toàn khác.
Bốn nhóm người không được quyền hưởng di sản
Khoản 1 Điều 621 liệt kê những người bị pháp luật loại khỏi hàng thừa kế, bất kể quan hệ huyết thống:
- Người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe hoặc về hành vi ngược đãi nghiêm trọng, hành hạ người để lại di sản, xâm phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của người đó.
- Người vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng người để lại di sản.
- Người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng người thừa kế khác nhằm hưởng một phần hoặc toàn bộ phần di sản mà người thừa kế đó có quyền hưởng.
- Người có hành vi lừa dối, cưỡng ép hoặc ngăn cản người để lại di sản trong việc lập di chúc; giả mạo, sửa chữa, hủy hoặc che giấu di chúc nhằm hưởng di sản trái với ý chí của người để lại di sản.
Nhóm thứ nhất và thứ ba đòi hỏi phải có bản án kết tội — nghi ngờ hay lời khai của người trong nhà không đủ. Nhóm thứ hai và thứ tư thì không cần bản án hình sự, nhưng phải chứng minh được hành vi.
Ngoại lệ: người để lại di sản vẫn có thể tha thứ
Khoản 2 Điều 621 giữ lại quyền quyết định cuối cùng cho người để lại di sản: những người ở khoản 1 vẫn được hưởng di sản, nếu người để lại di sản đã biết hành vi của họ nhưng vẫn cho họ hưởng theo di chúc.
Hai điều kiện phải cùng có: người để lại di sản đã biết, và vẫn cho hưởng theo di chúc. Di chúc lập trước khi hành vi xảy ra thì không thỏa mãn điều kiện thứ nhất.
Nếu không còn ai nhận thì di sản đi đâu
Điều 622 khép lại chuỗi: trường hợp không có người thừa kế theo di chúc, theo pháp luật, hoặc có nhưng không được quyền hưởng, từ chối nhận — thì tài sản còn lại sau khi đã thực hiện nghĩa vụ về tài sản mà không có người nhận thừa kế thuộc về Nhà nước.
Chú ý thứ tự: nghĩa vụ được thực hiện trước, phần còn lại mới thuộc về Nhà nước. Chủ nợ không bị mất quyền chỉ vì không ai trong gia đình nhận di sản.
Điều bài viết này không trả lời được
Bài viết nêu phạm vi trách nhiệm, không nêu thứ tự ưu tiên thanh toán khi di sản không đủ trả hết các nghĩa vụ — chi phí mai táng, tiền cấp dưỡng còn thiếu, tiền lương, thuế và các khoản nợ được xếp theo thứ tự nào. Nội dung đó ở Điều 658, bài này chưa trích.
Bài cũng không hướng dẫn thủ tục lập văn bản từ chối nhận di sản tại tổ chức hành nghề công chứng, và không xử lý tình huống di sản là nhà đất đang thế chấp. Với những trường hợp đó, cần luật sư xem hồ sơ vay, hợp đồng thế chấp và tình trạng pháp lý của tài sản trước khi quyết định nhận hay từ chối.
Nếu ông bà cần xem xét trường hợp cụ thể của mình, dịch vụ luật sư dân sự của chúng tôi đọc hồ sơ trước khi đưa ra bất kỳ kết luận nào.
Căn cứ pháp lý
- Điều 615, Điều 620, Điều 621, Điều 622 Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24/11/2015.
- Bản đối chiếu: Công báo số 1245 + 1246 ngày 28/12/2015.
