Hai điều kiện chung của mọi di chúc, bốn nội dung bắt buộc, quy định riêng cho di chúc miệng, và nhóm người vẫn được hưởng dù di chúc không cho.
Một tờ di chúc viết tay, có chữ ký, để trong tủ nhiều năm — chưa chắc đã có giá trị. Bộ luật Dân sự đặt ra điều kiện về người lập, về nội dung và về hình thức; thiếu một trong ba thì di sản chia theo pháp luật như thể không có di chúc.
Hai điều kiện chung của mọi di chúc
Khoản 1 Điều 630 Bộ luật Dân sự quy định di chúc hợp pháp phải có đủ hai điều kiện:
- Người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc; không bị lừa dối, đe doạ, cưỡng ép.
- Nội dung không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; hình thức không trái quy định của luật.
Điều kiện thứ nhất là chỗ bị tranh chấp nhiều nhất trong thực tế. Người lập di chúc thường đã cao tuổi, có bệnh; khi tranh chấp phát sinh thì người thân phải chứng minh tình trạng minh mẫn tại thời điểm lập, không phải trước hay sau đó. Đây là lý do di chúc lập ở tổ chức hành nghề công chứng có lợi thế về chứng cứ.
Bốn nội dung bắt buộc
Điều 631 mang tên “Nội dung của di chúc”. Khoản 1 của điều này liệt kê các nội dung chủ yếu:
- Ngày, tháng, năm lập di chúc.
- Họ, tên và nơi cư trú của người lập di chúc.
- Họ, tên người, cơ quan, tổ chức được hưởng di sản.
- Di sản để lại và nơi có di sản.
Khoản 3 Điều 631 đặt thêm ba yêu cầu kỹ thuật hay bị bỏ qua: di chúc không được viết tắt hoặc viết bằng ký hiệu; nếu gồm nhiều trang thì mỗi trang phải ghi số thứ tự và có chữ ký hoặc điểm chỉ của người lập; và nếu có tẩy xóa, sửa chữa thì người tự viết di chúc hoặc người làm chứng phải ký tên bên cạnh chỗ tẩy xóa đó.
Ba yêu cầu này nghe nhỏ nhưng là căn cứ thường được viện dẫn để bác bỏ một tờ di chúc: thiếu chữ ký ở trang giữa, hoặc một con số bị sửa mà không ai ký xác nhận.
Hình thức: văn bản là chính, miệng là ngoại lệ
Điều 627 quy định di chúc phải được lập thành văn bản; nếu không thể lập được bằng văn bản thì có thể di chúc miệng. Điều 628 chia di chúc bằng văn bản thành hai dạng: không có người làm chứng và có người làm chứng.
Khoản 4 Điều 630 nói rõ: di chúc bằng văn bản không có công chứng, chứng thực vẫn được coi là hợp pháp nếu có đủ hai điều kiện ở khoản 1. Nghĩa là công chứng không phải điều kiện bắt buộc để di chúc có hiệu lực — nhưng nó là chứng cứ mạnh khi có tranh chấp.
Di chúc miệng — điều kiện ngặt và thời hạn ngắn
Khoản 1 Điều 629 giới hạn phạm vi: chỉ khi tính mạng một người bị cái chết đe dọa và không thể lập di chúc bằng văn bản thì mới được lập di chúc miệng.
Khoản 5 Điều 630 đặt ra quy trình chặt chẽ để di chúc miệng được coi là hợp pháp:
- người di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng trước mặt ít nhất hai người làm chứng;
- ngay sau đó, người làm chứng ghi chép lại, cùng ký tên hoặc điểm chỉ;
- trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày người di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng, di chúc phải được công chứng viên hoặc cơ quan có thẩm quyền chứng thực xác nhận chữ ký hoặc điểm chỉ của người làm chứng.
Khoản 2 Điều 629 thêm một quy tắc dứt khoát: sau 03 tháng kể từ thời điểm di chúc miệng mà người lập còn sống, minh mẫn, sáng suốt thì di chúc miệng mặc nhiên bị hủy bỏ. Không cần ai tuyên bố gì.
Ai không được làm chứng
Điều 632 quy định mọi người đều có thể làm chứng cho việc lập di chúc, trừ:
- Người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật của người lập di chúc.
- Người có quyền, nghĩa vụ tài sản liên quan tới nội dung di chúc.
Quy định này loại bỏ đúng những người có động cơ. Trong nhiều vụ tranh chấp, di chúc bị bác vì người làm chứng chính là con cháu của người lập — tức là người thừa kế theo pháp luật.
Người dưới 18 tuổi và người không biết chữ
Khoản 2 Điều 630: di chúc của người từ đủ mười lăm tuổi đến chưa đủ mười tám tuổi phải được lập thành văn bản và phải được cha, mẹ hoặc người giám hộ đồng ý về việc lập di chúc.
Khoản 3 Điều 630: di chúc của người bị hạn chế về thể chất hoặc của người không biết chữ phải được người làm chứng lập thành văn bản và có công chứng hoặc chứng thực. Với nhóm này, công chứng là bắt buộc chứ không còn là lựa chọn.
Nhóm vẫn được hưởng dù di chúc không cho
Đây là giới hạn quan trọng nhất đối với quyền định đoạt của người lập di chúc. Khoản 1 Điều 644 quy định những người sau vẫn được hưởng phần di sản bằng hai phần ba suất của một người thừa kế theo pháp luật, trong trường hợp họ không được cho hưởng hoặc chỉ được cho hưởng ít hơn mức đó:
- Con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng;
- Con thành niên mà không có khả năng lao động.
Khoản 2 Điều 644 nêu ngoại lệ: quy định trên không áp dụng với người từ chối nhận di sản theo Điều 620, hoặc người không có quyền hưởng di sản theo khoản 1 Điều 621.
Nói cách khác, một người có thể viết di chúc cho toàn bộ tài sản sang một người ngoài, nhưng vợ, chồng, cha, mẹ và con chưa thành niên vẫn được pháp luật giữ cho một phần tối thiểu.
Điều bài viết này không trả lời được
Bài viết nêu điều kiện hợp pháp, không hướng dẫn cách soạn một bản di chúc cho tình huống cụ thể. Các Điều 633 đến 638 quy định chi tiết từng dạng di chúc bằng văn bản — có người làm chứng, không có người làm chứng, công chứng, chứng thực, và di chúc lập tại tổ chức hành nghề công chứng — bài này chưa trích.
Bài cũng không tính giúp bạn “hai phần ba suất” là bao nhiêu trong trường hợp của gia đình bạn, vì con số đó phụ thuộc vào tổng di sản và số người thừa kế theo pháp luật. Với di sản là nhà đất, hoặc khi trong gia đình có người thuộc nhóm ở Điều 644, nên để luật sư xem hồ sơ trước khi lập di chúc.
Nếu ông bà cần xem xét trường hợp cụ thể của mình, dịch vụ luật sư dân sự của chúng tôi đọc hồ sơ trước khi đưa ra bất kỳ kết luận nào.
Căn cứ pháp lý
- Điều 627, Điều 628, Điều 629, Điều 630, Điều 631, Điều 632, Điều 644 Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24/11/2015.
- Bản đối chiếu: Công báo số 1245 + 1246 ngày 28/12/2015.
