Căn cứ phát sinh trách nhiệm, hai trường hợp được miễn, năm nguyên tắc xác định mức bồi thường, và thời hiệu khởi kiện ba năm.

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng phát sinh khi giữa hai bên không có hợp đồng nào ràng buộc trước đó — va chạm giao thông, cây đổ vào nhà hàng xóm, bị vu khống trên mạng. Bộ luật Dân sự đặt ra căn cứ phát sinh trách nhiệm ở Điều 584, nguyên tắc xác định mức ở Điều 585, và một thời hiệu ngắn ở Điều 588 mà nhiều người để lỡ.

Căn cứ phát sinh trách nhiệm

Khoản 1 Điều 584 quy định: người nào có hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản, quyền, lợi ích hợp pháp khác của người khác mà gây thiệt hại thì phải bồi thường — trừ trường hợp Bộ luật này hoặc luật khác có liên quan quy định khác.

Hai yếu tố phải cùng có: hành vi xâm phạmthiệt hại. Hành vi sai mà không gây thiệt hại thì không phát sinh trách nhiệm bồi thường; có thiệt hại mà không do hành vi xâm phạm của ai thì cũng vậy.

Khoản 3 Điều 584 mở rộng sang trường hợp không có hành vi của con người: tài sản gây thiệt hại thì chủ sở hữu, người chiếm hữu tài sản phải chịu trách nhiệm bồi thường. Cây trong vườn đổ sang nhà bên cạnh, tường rào sập — chủ tài sản chịu trách nhiệm dù không làm gì.

Hai trường hợp được miễn

Khoản 2 Điều 584 nêu hai tình huống người gây thiệt hại không phải chịu trách nhiệm:

  1. Thiệt hại phát sinh do sự kiện bất khả kháng;
  2. Thiệt hại hoàn toàn do lỗi của bên bị thiệt hại.

Cả hai đều có ngoại lệ: trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác.

Chữ “hoàn toàn” ở trường hợp thứ hai rất quan trọng. Nếu bên bị thiệt hại chỉ có lỗi một phần thì đây không phải căn cứ miễn trách nhiệm — mà chuyển sang khoản 4 Điều 585, xử lý theo hướng giảm phần bồi thường tương ứng.

Năm nguyên tắc ở Điều 585

Điều 585 mang tên “Nguyên tắc bồi thường thiệt hại” và đặt ra năm quy tắc quyết định con số cuối cùng:

Khoản 1 — bồi thường toàn bộ và kịp thời. Thiệt hại thực tế phải được bồi thường toàn bộ và kịp thời. Các bên có thể thỏa thuận về mức bồi thường, hình thức bồi thường bằng tiền, bằng hiện vật hoặc thực hiện một công việc, và phương thức bồi thường một lần hoặc nhiều lần.

Khoản 2 — có thể được giảm. Người chịu trách nhiệm bồi thường có thể được giảm mức bồi thường nếu không có lỗi hoặc có lỗi vô ý và thiệt hại quá lớn so với khả năng kinh tế của mình. Hai điều kiện phải cùng có; lỗi cố ý thì không được giảm dù nghèo tới đâu.

Khoản 3 — thay đổi mức khi không còn phù hợp. Khi mức bồi thường không còn phù hợp với thực tế, bên bị thiệt hại hoặc bên gây thiệt hại đều có quyền yêu cầu Tòa án hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền khác thay đổi mức bồi thường. Quy định này có ý nghĩa với các khoản bồi thường trả nhiều lần, kéo dài nhiều năm.

Khoản 4 — lỗi của bên bị thiệt hại. Khi bên bị thiệt hại có lỗi trong việc gây thiệt hại thì không được bồi thường phần thiệt hại do lỗi của mình gây ra.

Khoản 5 — nghĩa vụ tự hạn chế thiệt hại. Bên có quyền, lợi ích bị xâm phạm không được bồi thường nếu thiệt hại xảy ra do không áp dụng các biện pháp cần thiết, hợp lý để ngăn chặn, hạn chế thiệt hại cho chính mình.

Khoản 5 hay bị bỏ qua nhưng có sức nặng thực tế: người bị thiệt hại không thể ngồi yên nhìn thiệt hại lớn dần rồi đòi bồi thường toàn bộ.

Ai phải trả — khi người gây thiệt hại chưa thành niên

Điều 586 phân theo độ tuổi:

  • Từ đủ 18 tuổi trở lên: tự bồi thường.
  • Chưa đủ 15 tuổi mà còn cha, mẹ: cha, mẹ phải bồi thường toàn bộ. Nếu tài sản của cha mẹ không đủ mà người con có tài sản riêng thì lấy tài sản đó bù phần còn thiếu.
  • Từ đủ 15 đến chưa đủ 18 tuổi: phải bồi thường bằng tài sản của mình; không đủ thì cha, mẹ bồi thường phần còn thiếu bằng tài sản của mình.

Thứ tự đảo ngược giữa hai nhóm tuổi là điểm dễ nhầm: dưới 15 thì cha mẹ trả trước, từ 15 đến 18 thì người con trả trước.

Khoản 3 Điều 586 xử lý trường hợp có người giám hộ: người giám hộ được dùng tài sản của người được giám hộ để bồi thường; nếu không đủ thì người giám hộ bồi thường bằng tài sản của mình — nhưng nếu chứng minh được mình không có lỗi trong việc giám hộ thì không phải lấy tài sản của mình để bồi thường.

Nhiều người cùng gây thiệt hại

Điều 587 quy định trường hợp nhiều người cùng gây thiệt hại thì những người đó phải liên đới bồi thường cho người bị thiệt hại.

“Liên đới” nghĩa là người bị thiệt hại có quyền yêu cầu bất kỳ ai trong số họ bồi thường toàn bộ, không phải đi đòi từng người một phần. Việc phân chia lại giữa những người gây thiệt hại là chuyện nội bộ của họ sau đó.

Thời hiệu khởi kiện: ba năm

Điều 588 quy định thời hiệu khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại là 03 năm, kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.

Mốc tính không phải ngày xảy ra sự việc mà là ngày biết hoặc phải biết. Với thiệt hại lộ ra muộn — hư hỏng công trình, tổn hại sức khỏe phát hiện sau — mốc này có lợi cho người bị thiệt hại. Nhưng cụm “phải biết” cũng chặn việc kéo dài vô hạn: nếu hoàn cảnh cho thấy đáng lẽ họ phải biết từ lâu, thời hiệu tính từ lúc đó.

Ba năm là khoảng ngắn hơn nhiều so với thời hiệu thừa kế hay tranh chấp đất đai. Đây là lý do nên tham vấn sớm thay vì chờ thương lượng kéo dài.

Điều bài viết này không trả lời được

Bài viết nêu khi nào phải bồi thường, không nêu bồi thường bao nhiêu. Cách xác định từng loại thiệt hại — tài sản bị xâm phạm, sức khỏe bị xâm phạm, tính mạng bị xâm phạm, danh dự nhân phẩm uy tín bị xâm phạm — nằm ở Mục 2 Chương XX, các Điều 589 đến 593, bài này chưa trích.

Bộ luật còn quy định nhiều trường hợp bồi thường đặc thù: do nguồn nguy hiểm cao độ, do súc vật, do cây cối, do nhà cửa công trình, do người làm công gây ra. Mỗi trường hợp có quy tắc riêng về người chịu trách nhiệm. Nếu vụ việc của bạn thuộc một trong số đó, kết luận có thể khác với nguyên tắc chung ở bài này.

Nếu ông bà cần xem xét trường hợp cụ thể của mình, dịch vụ luật sư dân sự của chúng tôi đọc hồ sơ trước khi đưa ra bất kỳ kết luận nào.

Căn cứ pháp lý

  • Điều 584, Điều 585, Điều 586, Điều 587, Điều 588 Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24/11/2015.
  • Bản đối chiếu: Công báo số 1245 + 1246 ngày 28/12/2015.