Hủy bỏ làm hợp đồng mất hiệu lực từ ngày giao kết và hai bên hoàn trả cho nhau. Đơn phương chấm dứt chỉ dừng từ lúc bên kia nhận thông báo.
Trả lời ngắn: Khác nhau ở thời điểm hợp đồng mất hiệu lực, và từ đó khác nhau ở việc có phải hoàn trả cho nhau hay không.
- Hủy bỏ hợp đồng — hợp đồng không có hiệu lực từ thời điểm giao kết. Hai bên hoàn trả cho nhau những gì đã nhận.
- Đơn phương chấm dứt — hợp đồng chấm dứt kể từ thời điểm bên kia nhận được thông báo. Phần đã thực hiện vẫn được thanh toán.
Chọn nhầm đường là chọn nhầm hệ quả, và Tòa án không tự đổi giúp.
Ba căn cứ hủy bỏ ở Điều 423
Khoản 1 Điều 423 Bộ luật Dân sự 2015 cho một bên quyền hủy bỏ hợp đồng và không phải bồi thường thiệt hại khi:
- bên kia vi phạm hợp đồng là điều kiện hủy bỏ mà các bên đã thỏa thuận;
- bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng;
- trường hợp khác do luật quy định.
Khoản 2 định nghĩa luôn: vi phạm nghiêm trọng là việc không thực hiện đúng nghĩa vụ của một bên đến mức làm cho bên kia không đạt được mục đích của việc giao kết hợp đồng. Đây là một chuẩn về hệ quả, không phải về mức độ sai sót — sai nhỏ mà làm hỏng mục đích vẫn có thể là nghiêm trọng, còn sai lớn mà mục đích vẫn đạt thì không.
Khoản 3 đặt một nghĩa vụ mà nhiều người quên: bên hủy bỏ phải thông báo ngay cho bên kia; không thông báo mà gây thiệt hại thì phải bồi thường.
Ba trường hợp hủy bỏ riêng
- Điều 424 — chậm thực hiện. Bên có quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ trong một thời hạn hợp lý; hết thời hạn đó mà bên có nghĩa vụ vẫn không thực hiện thì có thể hủy bỏ. Khoản 2 bỏ qua bước gia hạn này khi do tính chất của hợp đồng hoặc do ý chí của các bên, hợp đồng sẽ không đạt mục đích nếu không thực hiện trong thời hạn nhất định.
- Điều 425 — không có khả năng thực hiện. Bên có nghĩa vụ không thể thực hiện một phần hoặc toàn bộ, làm mục đích của bên có quyền không đạt được, thì bên có quyền có thể hủy bỏ và yêu cầu bồi thường thiệt hại.
- Điều 426 — tài sản bị mất, hư hỏng. Một bên làm mất, làm hư hỏng tài sản là đối tượng của hợp đồng mà không thể hoàn trả, đền bù bằng tài sản khác, hoặc không thể sửa chữa, thay thế bằng tài sản cùng loại, thì bên kia có quyền hủy bỏ. Bên vi phạm phải bồi thường bằng tiền ngang giá trị tài sản bị mất, hư hỏng.
Hậu quả của hủy bỏ — Điều 427
- Hợp đồng không có hiệu lực từ thời điểm giao kết; các bên không phải thực hiện nghĩa vụ đã thỏa thuận — trừ thỏa thuận về phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại và thỏa thuận về giải quyết tranh chấp.
- Các bên hoàn trả cho nhau những gì đã nhận, sau khi trừ chi phí hợp lý trong thực hiện hợp đồng và chi phí bảo quản, phát triển tài sản. Hoàn trả bằng hiện vật; không được thì trị giá thành tiền.
- Nếu cả hai cùng có nghĩa vụ hoàn trả thì phải hoàn trả cùng một thời điểm, trừ khi có thỏa thuận khác hoặc pháp luật quy định khác.
- Bên bị thiệt hại do hành vi vi phạm của bên kia được bồi thường.
Ba ngoại lệ ở gạch đầu dòng thứ nhất rất quan trọng: điều khoản phạt vi phạm, điều khoản bồi thường và điều khoản trọng tài hay chọn Tòa án vẫn sống sau khi hợp đồng bị hủy. Nếu chúng cũng mất hiệu lực thì không còn cơ sở nào để xử lý chính việc vi phạm.
Đơn phương chấm dứt — Điều 428
Khoản 1: một bên có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng và không phải bồi thường khi bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ, hoặc các bên có thỏa thuận, hoặc pháp luật có quy định.
Khoản 2 lặp lại nghĩa vụ thông báo ngay, kèm trách nhiệm bồi thường nếu không thông báo mà gây thiệt hại.
Khoản 3 là điểm phân biệt cốt lõi: hợp đồng chấm dứt kể từ thời điểm bên kia nhận được thông báo. Các bên không phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ (vẫn trừ ba loại thỏa thuận như trên), và bên đã thực hiện nghĩa vụ có quyền yêu cầu bên kia thanh toán phần nghĩa vụ đã thực hiện.
Cái giá của việc chọn sai — khoản 5 Điều 428
Nếu việc đơn phương chấm dứt không có căn cứ theo khoản 1, thì chính bên đơn phương chấm dứt được xác định là bên vi phạm nghĩa vụ và phải chịu trách nhiệm dân sự do không thực hiện đúng nghĩa vụ hợp đồng.
Nói cách khác, bỏ ngang hợp đồng khi chưa đủ căn cứ sẽ biến người đang có lý thành người vi phạm. Đây là lý do nên xác định căn cứ trước, gửi thông báo sau.
Điều bài viết này không trả lời được
Bài chỉ nhắc tên khoản 2, khoản 3 Điều 351 và Điều 363 mà Điều 426 dẫn chiếu tới, chưa đối chiếu nội dung. Bài không đưa tiêu chí xác định "thời hạn hợp lý" hay "chi phí hợp lý" vì luật không nêu, không nói về hình thức và cách gửi thông báo, không nêu thời hiệu khởi kiện, và không viết về các quy định riêng của luật chuyên ngành cho từng loại hợp đồng.
Nếu ông bà đang cân nhắc dừng một hợp đồng, dịch vụ luật sư dân sự của chúng tôi xem hợp đồng và xác định nên đi đường nào, cần thông báo ra sao — vì khoản 5 Điều 428 phạt đúng vào người chọn sai.
Căn cứ pháp lý
- Điều 423 — Hủy bỏ hợp đồng
- Điều 424 — Hủy bỏ hợp đồng do chậm thực hiện nghĩa vụ
- Điều 425 — Hủy bỏ hợp đồng do không có khả năng thực hiện
- Điều 426 — Hủy bỏ hợp đồng trong trường hợp tài sản bị mất, bị hư hỏng
- Điều 427 — Hậu quả của việc hủy bỏ hợp đồng
- Điều 428 — Đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng
Tất cả thuộc Bộ luật Dân sự 2015, Luật số 91/2015/QH13, có hiệu lực từ ngày 01/01/2017.
