Điều 234 Luật Đất đai 2024 quy định thanh tra và kiểm tra chuyên ngành đất đai, trong đó có thanh tra chính việc chấp hành pháp luật đất đai của Ủy ban nhân dân các cấp.
Điều 234 Luật Đất đai 2024 có một điểm đáng chú ý: đối tượng thanh tra bao gồm cả Ủy ban nhân dân các cấp, không chỉ người sử dụng đất.
Phân biệt thanh tra và kiểm tra
Khoản 1: thanh tra chuyên ngành đất đai là hoạt động thanh tra của cơ quan nhà nước có thẩm quyền đối với cơ quan, tổ chức, cá nhân trong việc chấp hành pháp luật về đất đai, quy định về chuyên môn, kỹ thuật, quy tắc quản lý thuộc lĩnh vực đất đai.
Khoản 2: kiểm tra chuyên ngành đất đai là hoạt động được thực hiện thường xuyên, liên tục của các cơ quan, tổ chức, đơn vị, cá nhân được giao nhiệm vụ quản lý đất đai, nhằm:
- Đôn đốc thực hiện chủ trương, chính sách, pháp luật về đất đai;
- Góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước;
- Phát hiện, ngăn chặn và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm trong quản lý, sử dụng đất đai.
Khác biệt: thanh tra là hoạt động theo đợt của cơ quan có thẩm quyền; kiểm tra là hoạt động thường xuyên, liên tục của chính cơ quan quản lý.
Ai chịu trách nhiệm
Khoản 3 phân định theo ba cấp:
- Bộ Tài nguyên và Môi trường — chỉ đạo, tổ chức thực hiện thanh tra và kiểm tra chuyên ngành đất đai trên phạm vi cả nước;
- Cơ quan có chức năng quản lý đất đai cấp tỉnh — tổ chức thực hiện thanh tra và kiểm tra chuyên ngành đất đai;
- Cơ quan có chức năng quản lý đất đai cấp huyện — tổ chức kiểm tra chuyên ngành đất đai.
Lưu ý: cấp huyện chỉ được giao kiểm tra, không có thẩm quyền thanh tra.
Ba nội dung thanh tra, kiểm tra
Khoản 4 Điều 234:
- Việc chấp hành pháp luật về đất đai của Ủy ban nhân dân các cấp;
- Việc chấp hành pháp luật về đất đai của người sử dụng đất và của tổ chức, cá nhân khác có liên quan;
- Việc chấp hành các quy định về chuyên môn, nghiệp vụ, kỹ thuật, quy tắc quản lý thuộc lĩnh vực đất đai.
Nội dung đầu tiên là điểm đáng chú ý nhất. Ủy ban nhân dân các cấp — cơ quan trực tiếp giao đất, thu hồi đất, cấp giấy chứng nhận — là đối tượng thanh tra, kiểm tra.
Hai nhiệm vụ
Khoản 5:
- Thanh tra, kiểm tra việc chấp hành pháp luật của cơ quan nhà nước, người sử dụng đất trong việc quản lý, sử dụng đất đai;
- Đôn đốc thực hiện chủ trương, chính sách, pháp luật đất đai; phát hiện, ngăn chặn và xử lý theo thẩm quyền hoặc kiến nghị cơ quan nhà nước có thẩm quyền xử lý vi phạm pháp luật về đất đai.
Trình tự và quyền hạn
Khoản 6: nhiệm vụ, quyền hạn của Trưởng đoàn thanh tra, thanh tra viên, công chức làm công tác thanh tra về đất đai, cũng như quy trình, thủ tục tiến hành thanh tra, thực hiện theo pháp luật về thanh tra.
Kiểm toán đất đai
Khoản 7 bổ sung một lớp giám sát nữa: Kiểm toán nhà nước thực hiện kiểm toán việc quản lý, sử dụng đất đai theo Luật Kiểm toán nhà nước và quy định khác có liên quan.
Đây là cơ chế độc lập với hệ thống thanh tra hành chính.
Kết quả thanh tra là thông tin công dân được tiếp cận
Điểm e khoản 1 Điều 24 quy định công dân được tiếp cận: kết quả thanh tra, kiểm tra, giải quyết tranh chấp đất đai; kết quả giải quyết khiếu nại, tố cáo về đất đai; kết quả xử lý vi phạm pháp luật về đất đai.
Điểm g khoản 1 Điều 165 cũng xếp cơ sở dữ liệu về thanh tra, kiểm tra, tiếp công dân, giải quyết tranh chấp, khiếu nại, tố cáo về đất đai là một trong tám thành phần của cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai.
Quan hệ với quyền tố cáo
Điều 238 ghi nhận: cá nhân có quyền tố cáo hành vi vi phạm pháp luật về quản lý, sử dụng đất đai.
Tố cáo là kênh để người dân đưa thông tin vào hệ thống. Thanh tra, kiểm tra theo Điều 234 là kênh chủ động của cơ quan quản lý. Hai kênh bổ sung cho nhau.
Kết quả của cả hai đều có thể dẫn tới việc xử lý theo Điều 239 đối với người sử dụng đất, hoặc Điều 240 đối với cán bộ quản lý.
Với người sử dụng đất
Khi bị thanh tra, kiểm tra, những điều nên nắm:
- Trình tự phải theo pháp luật về thanh tra — khoản 6 Điều 234 dẫn chiếu rõ;
- Kết quả xử lý vi phạm là thông tin được tiếp cận theo điểm e khoản 1 Điều 24;
- Nếu bị xử phạt vi phạm hành chính, đây thường là cảnh báo cuối trước khi bị thu hồi đất — nhiều khoản của Điều 81 đòi hỏi tiền đề đã bị xử phạt mà vẫn tiếp tục vi phạm. Nên thực hiện đúng thời hạn khắc phục ghi trong quyết định xử phạt và lưu bằng chứng đã khắc phục;
- Quyền khiếu nại, khởi kiện theo Điều 237 vẫn còn nguyên đối với quyết định hành chính, hành vi hành chính trong quá trình thanh tra, kiểm tra.
Khoản 8 Điều 234 giao Chính phủ quy định chi tiết về kiểm tra chuyên ngành đất đai.
Quy định chung là một chuyện, hồ sơ cụ thể của ông bà lại là chuyện khác. Dịch vụ luật sư đất đai của chúng tôi đọc giấy tờ trước và nói rõ vụ việc đang đứng ở đâu.
Căn cứ pháp lý
Điều 234, Điều 238, Điều 240 Luật Đất đai 2024 (Luật số 31/2024/QH15).

