Vợ, chồng hoặc cả hai đều có quyền yêu cầu ly hôn. Trong một trường hợp đặc biệt, cha mẹ hoặc người thân thích cũng có quyền yêu cầu thay.
Trả lời ngắn: Vợ, chồng, hoặc cả hai người cùng yêu cầu — đều được. Ngoài ra cha, mẹ hoặc người thân thích khác cũng có quyền yêu cầu thay, nhưng chỉ trong một trường hợp rất hẹp.
Căn cứ pháp lý
Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình quy định:
1. Vợ, chồng hoặc cả hai người có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn.
2. Cha, mẹ, người thân thích khác có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn khi một bên vợ, chồng do bị bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác mà không thể nhận thức, làm chủ được hành vi của mình, đồng thời là nạn nhân của bạo lực gia đình do chồng, vợ của họ gây ra làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe, tinh thần của họ.
3. Chồng không có quyền yêu cầu ly hôn trong trường hợp vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.
Ba nhóm người có quyền yêu cầu
- Một bên vợ hoặc chồng — gọi là ly hôn theo yêu cầu của một bên (Điều 56).
- Cả hai vợ chồng cùng yêu cầu — gọi là thuận tình ly hôn (Điều 55).
- Cha, mẹ hoặc người thân thích khác — chỉ khi hội đủ cả hai điều kiện ở khoản 2: người đó không nhận thức, làm chủ được hành vi và đang là nạn nhân bạo lực gia đình do vợ/chồng gây ra, ảnh hưởng nghiêm trọng tới tính mạng, sức khỏe, tinh thần. Thiếu một trong hai thì không thuộc trường hợp này.
Một hạn chế quan trọng với người chồng
Khoản 3 Điều 51 chặn quyền yêu cầu ly hôn của người chồng khi vợ đang có thai, sinh con, hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Hạn chế này chỉ áp dụng với chồng — người vợ trong cùng hoàn cảnh vẫn có quyền yêu cầu ly hôn.
Nhóm thứ hai: bốn điều kiện phải có cùng lúc
Khoản 2 Điều 51 là nhóm dễ hiểu nhầm nhất. Cha, mẹ hoặc người thân thích khác chỉ có quyền yêu cầu ly hôn thay cho một bên vợ chồng khi đủ cả bốn điều kiện dưới đây, thiếu một là không đủ:
- Một bên vợ, chồng bị bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác mà không thể nhận thức, làm chủ được hành vi của mình;
- Người đó đồng thời là nạn nhân của bạo lực gia đình;
- Hành vi bạo lực ấy do chồng hoặc vợ của họ gây ra — không phải do người khác trong nhà;
- Hành vi ấy ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe, tinh thần của họ.
Điều luật dùng chữ “đồng thời”, nghĩa là bệnh tật một mình chưa đủ. Người mất năng lực nhận thức nhưng không bị bạo lực thì cha mẹ không thể thay họ nộp đơn ly hôn.
Tòa án xét nhóm thứ hai theo chuẩn nào
Khi đơn do cha, mẹ hoặc người thân thích nộp theo khoản 2 Điều 51, Tòa án không xét theo căn cứ ly hôn thông thường. Khoản 3 Điều 56 quy định riêng: Tòa án giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ về việc chồng, vợ có hành vi bạo lực gia đình làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe, tinh thần của người kia.
So với ly hôn đơn phương thông thường ở khoản 1 Điều 56, đây là một chuẩn hẹp hơn và tập trung hẳn vào hành vi bạo lực — không cần chứng minh thêm rằng hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng hay mục đích hôn nhân không đạt được.
Nộp đơn rồi thì đi tiếp thế nào
Điều 53 quy định Tòa án thụ lý đơn yêu cầu ly hôn theo pháp luật về tố tụng dân sự. Sau khi thụ lý, Điều 54 buộc Tòa án tiến hành hòa giải, cũng theo pháp luật tố tụng dân sự.
Về nơi nộp, tranh chấp hôn nhân và gia đình thuộc thẩm quyền sơ thẩm của Tòa án nhân dân khu vực (Điều 35 Bộ luật Tố tụng dân sự). Theo điểm a khoản 1 Điều 39, thẩm quyền theo lãnh thổ thuộc về Tòa án nơi bị đơn cư trú, làm việc; điểm b cho phép các đương sự thỏa thuận bằng văn bản chọn Tòa án nơi nguyên đơn cư trú.
Bị bác đơn thì có được yêu cầu lại không
Có. Điểm c khoản 1 Điều 192 Bộ luật Tố tụng dân sự nêu nguyên tắc trả lại đơn khi sự việc đã được giải quyết bằng bản án, quyết định có hiệu lực, nhưng ghi rõ ngoại lệ cho vụ án mà Tòa án bác đơn yêu cầu ly hôn. Người bị bác đơn được quyền khởi kiện lại theo quy định của pháp luật.
Điều bài viết này không trả lời được
Luật nói ai được quyền yêu cầu, không nói Tòa án sẽ chấp nhận hay không. Việc chấp nhận phụ thuộc căn cứ ly hôn ở Điều 55 và Điều 56, và phụ thuộc chứng cứ trong hồ sơ cụ thể. Bài này cũng không nêu thủ tục nộp đơn, án phí hay thời hạn giải quyết — những nội dung đó nằm ở Bộ luật Tố tụng dân sự và văn bản về án phí, ngoài phạm vi văn bản đang dẫn.
Tình huống của bạn phụ thuộc vào chứng cứ cụ thể. Bài viết chỉ nêu quy định chung; muốn biết vụ việc của mình được giải quyết ra sao thì cần luật sư đọc hồ sơ.
Nếu ông bà muốn có người đọc giấy tờ trước khi quyết định, dịch vụ luật sư hôn nhân và gia đình của chúng tôi xem trước hồ sơ và nói rõ vụ việc đứng ở đâu.
Gửi hồ sơ vụ việc hoặc gọi số ở chân trang trong giờ làm việc.
