Được, nhưng phải có quyết định của Tòa án tuyên bố người đó mất tích. "Bỏ đi lâu ngày" chưa phải là mất tích theo pháp luật.
Trả lời ngắn: Được — nhưng chỉ khi người kia đã bị Tòa án tuyên bố mất tích bằng một quyết định. Việc người đó bỏ đi nhiều năm, không liên lạc, tự nó chưa phải là "mất tích" theo pháp luật.
Căn cứ pháp lý
Khoản 2 Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình:
Trong trường hợp vợ hoặc chồng của người bị Tòa án tuyên bố mất tích yêu cầu ly hôn thì Tòa án giải quyết cho ly hôn.
Vì sao đây là trường hợp riêng
Khác với khoản 1, khoản 2 không đòi hỏi chứng minh bạo lực gia đình hay tình trạng hôn nhân trầm trọng. Điều luật viết thẳng: Tòa án giải quyết cho ly hôn. Điều kiện duy nhất là đã có quyết định tuyên bố mất tích.
Hai bước, không phải một
- Yêu cầu Tòa án tuyên bố một người mất tích — đây là một việc dân sự riêng, điều kiện và thủ tục quy định ở Bộ luật Dân sự và Bộ luật Tố tụng dân sự.
- Sau khi có quyết định đó, mới yêu cầu ly hôn theo khoản 2 Điều 56.
Bước một: tuyên bố mất tích
Điều kiện tuyên bố mất tích nằm ở khoản 1 Điều 68 Bộ luật Dân sự 2015: một người biệt tích 02 năm liền trở lên, mặc dù đã áp dụng đầy đủ các biện pháp thông báo, tìm kiếm theo quy định của pháp luật về tố tụng dân sự, nhưng vẫn không có tin tức xác thực về việc người đó còn sống hay đã chết. Khi đó, theo yêu cầu của người có quyền, lợi ích liên quan, Tòa án có thể tuyên bố người đó mất tích.
Cách tính mốc 02 năm được quy định rất cụ thể, và đây là chỗ hồ sơ hay vướng:
- Tính từ ngày biết được tin tức cuối cùng về người đó;
- Không xác định được ngày thì tính từ ngày đầu tiên của tháng tiếp theo tháng có tin tức cuối cùng;
- Không xác định được cả ngày lẫn tháng thì tính từ ngày đầu tiên của năm tiếp theo năm có tin tức cuối cùng.
Hai chữ “đã áp dụng đầy đủ các biện pháp thông báo, tìm kiếm” là điều kiện độc lập, không phải thủ tục hình thức. Biệt tích đủ hai năm nhưng chưa thực hiện việc thông báo, tìm kiếm theo tố tụng dân sự thì chưa đủ căn cứ.
Bước hai: Tòa án giải quyết cho ly hôn
Khoản 2 Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình quy định: trong trường hợp vợ hoặc chồng của người bị Tòa án tuyên bố mất tích yêu cầu ly hôn thì Tòa án giải quyết cho ly hôn. Khoản 2 Điều 68 Bộ luật Dân sự nói cùng một điều theo chiều ngược lại.
Điểm đáng chú ý là cách diễn đạt. Ở khoản 1 Điều 56 — ly hôn đơn phương thông thường — Tòa án chỉ giải quyết cho ly hôn khi có căn cứ về bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ vợ chồng, và hôn nhân đã lâm vào tình trạng trầm trọng. Khoản 2 không đặt bất kỳ điều kiện nội dung nào như vậy.
Nghĩa là một khi đã có quyết định tuyên bố mất tích có hiệu lực, người còn lại không phải chứng minh mâu thuẫn, không phải chứng minh lỗi, cũng không phải chứng minh hôn nhân không thể kéo dài.
Vì sao không gộp được hai bước
Tuyên bố mất tích là một việc dân sự, giải quyết theo thủ tục riêng; ly hôn là quan hệ hôn nhân gia đình. Quyết định tuyên bố mất tích chính là căn cứ mà khoản 2 Điều 56 dựa vào — không có nó thì không có trường hợp “người bị Tòa án tuyên bố mất tích” để áp dụng.
Trên thực tế điều này quyết định thời gian: phần lớn công sức nằm ở bước một, gồm cả việc chứng minh đã thông báo, tìm kiếm đầy đủ.
Người mất tích trở về thì quyết định ly hôn còn hiệu lực không
Còn. Khoản 3 Điều 70 Bộ luật Dân sự quy định rõ: trường hợp vợ hoặc chồng của người bị tuyên bố mất tích đã được ly hôn thì dù người bị tuyên bố mất tích trở về hoặc có tin tức xác thực là người đó còn sống, quyết định cho ly hôn vẫn có hiệu lực pháp luật.
Quyết định tuyên bố mất tích thì bị hủy bỏ theo khoản 1 Điều 70, và người trở về được nhận lại tài sản sau khi đã thanh toán chi phí quản lý (khoản 2). Nhưng việc ly hôn không bị lật lại.
Tài sản của người mất tích do ai giữ
Điều 69 xử lý riêng tình huống này. Khi Tòa án giải quyết cho vợ hoặc chồng của người bị tuyên bố mất tích ly hôn thì tài sản của người mất tích được giao cho con thành niên hoặc cha, mẹ của người mất tích quản lý; không có những người này thì giao cho người thân thích; không có người thân thích thì Tòa án chỉ định người khác quản lý.
Điều bài viết này không trả lời được
Điều kiện và thủ tục để Tòa án tuyên bố một người mất tích không nằm trong Luật Hôn nhân và gia đình — chúng thuộc Bộ luật Dân sự và Bộ luật Tố tụng dân sự, ngoài phạm vi văn bản bài này dẫn. Bài viết cũng không nêu thời gian phải chờ hay giấy tờ cần nộp cho bước đó.
Tình huống của bạn phụ thuộc vào chứng cứ cụ thể. Bài viết chỉ nêu quy định chung; muốn biết vụ việc của mình được giải quyết ra sao thì cần luật sư đọc hồ sơ.
Nếu ông bà muốn có người đọc giấy tờ trước khi quyết định, dịch vụ luật sư hôn nhân và gia đình của chúng tôi xem trước hồ sơ và nói rõ vụ việc đứng ở đâu.
Gửi hồ sơ vụ việc hoặc gọi số ở chân trang trong giờ làm việc.
