Điều 56 nêu ba trường hợp Tòa án cho ly hôn theo yêu cầu của một bên, trong đó trường hợp phổ biến nhất đòi hỏi phải chứng minh được tình trạng hôn nhân.

Trả lời ngắn: Muốn Tòa án cho ly hôn khi chỉ một bên yêu cầu, phải rơi vào một trong ba trường hợp ở Điều 56 — và trường hợp thường gặp nhất đòi hỏi chứng minh, không chỉ trình bày.

Căn cứ pháp lý

Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình:

1. Khi vợ hoặc chồng yêu cầu ly hôn mà hòa giải tại Tòa án không thành thì Tòa án giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ về việc vợ, chồng có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được.

2. Trong trường hợp vợ hoặc chồng của người bị Tòa án tuyên bố mất tích yêu cầu ly hôn thì Tòa án giải quyết cho ly hôn.

3. Trong trường hợp có yêu cầu ly hôn theo quy định tại khoản 2 Điều 51 của Luật này thì Tòa án giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ về việc chồng, vợ có hành vi bạo lực gia đình làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe, tinh thần của người kia.

Trường hợp 1 — thường gặp nhất

Đọc kỹ khoản 1 sẽ thấy nó là một chuỗi điều kiện nối nhau, không phải một câu chung chung:

  • Hòa giải tại Tòa án không thành;
  • căn cứ về bạo lực gia đình, hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ vợ chồng;
  • Hành vi đó làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được.

Chữ "có căn cứ" là chỗ nhiều hồ sơ vướng: cảm nhận của người trong cuộc không thay thế được chứng cứ.

Hai trường hợp còn lại

  • Khoản 2 — vợ hoặc chồng của người đã bị Tòa án tuyên bố mất tích yêu cầu ly hôn. Lưu ý: phải có quyết định tuyên bố mất tích, không phải chỉ "bỏ đi lâu ngày".
  • Khoản 3 — trường hợp cha mẹ, người thân thích yêu cầu thay theo khoản 2 Điều 51.

Hòa giải tại Tòa án là điều kiện đứng trước

Câu đầu của khoản 1 Điều 56 đặt một điều kiện dễ bị đọc lướt: Tòa án chỉ xét căn cứ ly hôn khi hòa giải tại Tòa án không thành. Điều 54 Luật Hôn nhân và gia đình cũng buộc Tòa án tiến hành hòa giải sau khi đã thụ lý đơn.

Về phía tố tụng, khoản 1 Điều 205 Bộ luật Tố tụng dân sự quy định trong thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm, Tòa án tiến hành hòa giải để các đương sự thỏa thuận với nhau về việc giải quyết vụ án — trừ những vụ án không được hòa giải hoặc không tiến hành hòa giải được quy định tại Điều 206 và Điều 207, hoặc vụ án giải quyết theo thủ tục rút gọn.

Điều 207 liệt kê bốn tình huống không tiến hành hòa giải được, trong đó có ba tình huống hay gặp ở vụ án ly hôn:

  • Bị đơn đã được Tòa án triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vẫn cố tình vắng mặt;
  • Đương sự là vợ hoặc chồng trong vụ án ly hôn là người mất năng lực hành vi dân sự;
  • Một trong các đương sự đề nghị không tiến hành hòa giải.

Trường hợp thứ ba đáng lưu ý: pháp luật cho phép một bên đề nghị không hòa giải, và khi đó vụ án vẫn đi tiếp chứ không bị dừng lại.

Chuẩn của khoản 1 gồm hai vế, phải có cả hai

Đọc kỹ câu chữ khoản 1 Điều 56 sẽ thấy đây không phải một danh sách chọn một, mà là hai vế nối nhau:

  • Vế hành vi — có căn cứ về việc vợ, chồng có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng;
  • Vế hậu quả — hành vi đó làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được.

Chứng minh được hành vi nhưng không cho thấy hậu quả đối với đời sống chung, hoặc mô tả được mâu thuẫn kéo dài nhưng không chỉ ra hành vi nào thuộc vế thứ nhất, đều là hồ sơ thiếu một nửa.

Thời hạn chuẩn bị xét xử

Điểm a khoản 1 Điều 203 Bộ luật Tố tụng dân sự quy định thời hạn chuẩn bị xét xử với tranh chấp hôn nhân và gia đình là 04 tháng kể từ ngày thụ lý. Vụ án có tính chất phức tạp hoặc do sự kiện bất khả kháng, trở ngại khách quan thì Chánh án Tòa án có thể gia hạn nhưng không quá 02 tháng. Nếu có quyết định tạm đình chỉ, thời hạn được tính lại từ ngày quyết định tiếp tục giải quyết vụ án có hiệu lực.

Bị bác đơn thì có được yêu cầu lại không

Được. Điểm c khoản 1 Điều 192 Bộ luật Tố tụng dân sự nêu nguyên tắc trả lại đơn khi sự việc đã được giải quyết bằng bản án, quyết định có hiệu lực, nhưng ghi rõ ngoại lệ đối với vụ án mà Tòa án bác đơn yêu cầu ly hôn — người bị bác đơn được quyền khởi kiện lại theo quy định của pháp luật.

Điều bài viết này không trả lời được

Bài viết không đánh giá được chứng cứ của bạn đã đủ chưa. "Vi phạm nghiêm trọng", "tình trạng trầm trọng", "mục đích hôn nhân không đạt được" đều là những khái niệm Tòa án đánh giá trên từng hồ sơ. Đây chính là phần cần luật sư đọc tài liệu cụ thể trước khi nói được gì chắc chắn.

Tình huống của bạn phụ thuộc vào chứng cứ cụ thể. Bài viết chỉ nêu quy định chung; muốn biết vụ việc của mình được giải quyết ra sao thì cần luật sư đọc hồ sơ.

Nếu ông bà muốn có người đọc giấy tờ trước khi quyết định, dịch vụ luật sư hôn nhân và gia đình của chúng tôi xem trước hồ sơ và nói rõ vụ việc đứng ở đâu.

Gửi hồ sơ vụ việc hoặc gọi số ở chân trang trong giờ làm việc.