Luật liệt kê sáu nghĩa vụ chung và bốn nghĩa vụ riêng. Ranh giới nằm ở chỗ khoản nợ có phục vụ nhu cầu của gia đình hay không.
Trả lời ngắn: Tùy khoản nợ. Luật chia rành mạch thành hai danh sách — sáu trường hợp là nghĩa vụ chung, bốn trường hợp là nghĩa vụ riêng.
"Nợ chung", "nợ riêng" và cách luật gọi
Người ta thường nói nợ chung, nợ riêng. Luật không dùng hai chữ đó — Điều 37 gọi là nghĩa vụ chung về tài sản của vợ chồng, Điều 45 gọi là nghĩa vụ riêng về tài sản của vợ, chồng.
Khác biệt không chỉ là từ ngữ. "Nghĩa vụ về tài sản" rộng hơn khoản vay: nó gồm cả nghĩa vụ bồi thường thiệt hại, nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch không phải vay mượn. Khi tra cứu hoặc viết đơn, dùng đúng cụm của luật sẽ tìm ra điều khoản nhanh hơn.
Sáu nghĩa vụ CHUNG
Điều 37 Luật Hôn nhân và gia đình liệt kê:
- Nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch do vợ chồng cùng thỏa thuận xác lập, và nghĩa vụ bồi thường thiệt hại mà theo pháp luật vợ chồng cùng phải chịu;
- Nghĩa vụ do vợ hoặc chồng thực hiện nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình;
- Nghĩa vụ phát sinh từ việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung;
- Nghĩa vụ phát sinh từ việc dùng tài sản riêng để duy trì, phát triển khối tài sản chung hoặc để tạo ra nguồn thu nhập chủ yếu của gia đình;
- Nghĩa vụ bồi thường thiệt hại do con gây ra mà theo Bộ luật Dân sự thì cha mẹ phải bồi thường;
- Nghĩa vụ khác theo quy định của các luật có liên quan.
Mục thứ hai là mục quan trọng nhất trong thực tế. Chỉ cần một người vay, nhưng vay để đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình, thì đó vẫn là nghĩa vụ chung — người kia không thể nói mình không ký nên không liên quan.
Bốn nghĩa vụ RIÊNG
Điều 45 liệt kê ngược lại:
- Nghĩa vụ của mỗi bên có trước khi kết hôn;
- Nghĩa vụ phát sinh từ việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản riêng — trừ nghĩa vụ phát sinh trong việc bảo quản, duy trì, tu sửa tài sản riêng theo khoản 4 Điều 44 hoặc khoản 4 Điều 37;
- Nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch do một bên xác lập, thực hiện không vì nhu cầu của gia đình;
- Nghĩa vụ phát sinh từ hành vi vi phạm pháp luật của vợ, chồng.
Hai danh sách này soi vào nhau
Đặt cạnh nhau sẽ thấy chúng là hai mặt của cùng một tiêu chí: khoản nợ ấy có phục vụ gia đình hay không.
- Vay để chữa bệnh cho con, sửa nhà đang ở, đóng học phí — hướng về mục thứ hai của Điều 37.
- Vay để đầu tư riêng, cá cược, tiêu dùng cá nhân — hướng về mục thứ ba của Điều 45.
Luật không đưa ra danh mục cụ thể thế nào là "nhu cầu thiết yếu". Đó là chỗ tranh chấp nhiều nhất, và việc đánh giá thuộc về Tòa án trên hồ sơ từng vụ.
Nợ trước khi cưới
Mục đầu của Điều 45 dứt khoát: nghĩa vụ có trước khi kết hôn là nghĩa vụ riêng. Kết hôn không làm khoản nợ cũ của một người trở thành nợ của cả hai.
Điều này cũng đúng theo chiều ngược lại với chủ nợ: người cho vay trước hôn nhân không thể đòi người vợ hoặc chồng mới cưới.
Nợ từ hành vi vi phạm pháp luật
Mục cuối của Điều 45 tách riêng nhóm này. Nghĩa vụ phát sinh từ hành vi vi phạm pháp luật của một người là của riêng người đó, kể cả khi tiền thu được từ hành vi ấy có thể đã dùng cho gia đình.
Ngoại lệ nằm giữa hai danh sách
Mục thứ hai của Điều 45 có một vế trừ đáng chú ý. Nghĩa vụ từ việc bảo quản, duy trì, tu sửa tài sản riêng không phải nghĩa vụ riêng, nếu rơi vào khoản 4 Điều 44 hoặc khoản 4 Điều 37.
Khoản 4 Điều 37 là trường hợp dùng tài sản riêng để duy trì, phát triển khối tài sản chung hoặc tạo ra nguồn thu nhập chủ yếu của gia đình. Nói cách khác: tài sản là của riêng, nhưng nếu nó đang nuôi cả nhà thì chi phí giữ gìn nó trở thành việc chung.
Ba việc nên làm
- Ghi rõ mục đích vay trong giấy vay. Đây là bằng chứng trực tiếp nhất về việc khoản nợ phục vụ ai.
- Giữ chứng từ chi tiêu nếu tiền vay dùng cho gia đình — hóa đơn viện phí, biên lai học phí, hợp đồng sửa nhà.
- Lưu giấy tờ nợ có trước hôn nhân, kèm mốc thời gian rõ ràng.
Điều bài viết này không trả lời được
Bài viết không kết luận được khoản nợ cụ thể của bạn là chung hay riêng. Ranh giới nằm ở mục đích sử dụng thực tế của số tiền, và đó là vấn đề chứng cứ — Tòa án xem xét trên toàn bộ hồ sơ, không dựa vào việc ai đứng tên trên giấy vay.
Cần luật sư đọc hồ sơ khoản nợ, xem dịch vụ luật sư hôn nhân gia đình.
Căn cứ pháp lý
Điều 37 và Điều 45 Văn bản hợp nhất 121/VBHN-VPQH (Luật Hôn nhân và gia đình số 52/2014/QH13).
