Từ ngày bản án hoặc quyết định ly hôn của Tòa án có hiệu lực pháp luật — không phải từ ngày xét xử hay ngày nộp đơn.

Trả lời ngắn: Kể từ ngày bản án hoặc quyết định ly hôn có hiệu lực pháp luật. Không phải ngày nộp đơn, không phải ngày ra tòa, cũng không phải ngày hai bên dọn ra ở riêng.

Căn cứ pháp lý

Điều 57 Luật Hôn nhân và gia đình:

1. Quan hệ hôn nhân chấm dứt kể từ ngày bản án, quyết định ly hôn của Tòa án có hiệu lực pháp luật.

2. Tòa án đã giải quyết ly hôn phải gửi bản án, quyết định ly hôn đã có hiệu lực pháp luật cho cơ quan đã thực hiện việc đăng ký kết hôn để ghi vào sổ hộ tịch; hai bên ly hôn; cá nhân, cơ quan, tổ chức khác theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự và các luật khác có liên quan.

Vì sao mốc này quan trọng

Nhiều hệ quả pháp lý bám vào đúng mốc đó — trong đó có việc xác định con chung. Điều 88 quy định con sinh ra trong thời hạn 300 ngày kể từ thời điểm chấm dứt hôn nhân được coi là con do người vợ có thai trong thời kỳ hôn nhân. Tính sai mốc là tính sai cả hệ quả đó.

Việc gửi bản án không phải trách nhiệm của bạn

Khoản 2 đặt nghĩa vụ gửi bản án lên Tòa án, không phải lên các bên: gửi cho cơ quan đã đăng ký kết hôn để ghi vào sổ hộ tịch, gửi cho hai bên ly hôn, và cho cá nhân, cơ quan, tổ chức khác theo quy định.

Bản án ly hôn có hiệu lực khi nào

Điều 57 gắn thời điểm chấm dứt hôn nhân vào ngày bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật — không phải ngày tuyên án. Hai mốc này khác nhau, và khoảng cách giữa chúng phụ thuộc vào việc vụ việc đi theo đường nào.

Thuận tình ly hôn

Khi vợ chồng thuận tình và Tòa án ra quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự, khoản 1 Điều 213 Bộ luật Tố tụng dân sự quy định quyết định đó có hiệu lực pháp luật ngay sau khi được ban hành và không bị kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm.

Quyết định này chỉ có thể bị kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm nếu có căn cứ cho rằng sự thỏa thuận là do bị nhầm lẫn, lừa dối, đe dọa, cưỡng ép hoặc vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội (khoản 2 Điều 213).

Trước đó, khoản 1 Điều 212 đặt một khoảng chờ: hết thời hạn 07 ngày kể từ ngày lập biên bản hòa giải thành mà không đương sự nào thay đổi ý kiến thì Thẩm phán mới ra quyết định công nhận. Sau khi ra quyết định, Tòa án phải gửi cho các đương sự và Viện kiểm sát cùng cấp trong 05 ngày làm việc.

Ly hôn theo bản án sơ thẩm

Với bản án sơ thẩm, khoản 1 Điều 273 Bộ luật Tố tụng dân sự cho thời hạn kháng cáo 15 ngày kể từ ngày tuyên án. Với đương sự vắng mặt tại phiên tòa hoặc vắng mặt khi tuyên án mà có lý do chính đáng, thời hạn tính từ ngày họ nhận được bản án hoặc ngày bản án được niêm yết.

Trong khoảng thời gian này quan hệ hôn nhân chưa chấm dứt, vì bản án chưa có hiệu lực.

Vì sao mốc này ảnh hưởng tới việc khác

Thời điểm chấm dứt hôn nhân là mốc tham chiếu cho nhiều quan hệ khác, nên nhầm ngày sẽ kéo theo nhầm ở chỗ khác. Đáng chú ý nhất là việc kết hôn mới: chỉ khi hôn nhân trước đã chấm dứt thì mới không còn ràng buộc đang có vợ, có chồng.

Đây cũng là lý do Điều 57 buộc Tòa án gửi bản án, quyết định ly hôn đã có hiệu lực cho cơ quan đã thực hiện việc đăng ký kết hôn để ghi vào sổ hộ tịch, cho hai bên ly hôn, và cho cá nhân, cơ quan, tổ chức khác theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự và các luật khác có liên quan.

Điều bài viết này không trả lời được

Bản án, quyết định có hiệu lực từ ngày nào thì do Bộ luật Tố tụng dân sự quy định — phụ thuộc loại việc và việc có kháng cáo, kháng nghị hay không. Đó là văn bản khác, ngoài phạm vi bài này. Muốn biết chính xác ngày của vụ việc mình, cần xem chính bản án hoặc quyết định.

Tình huống của bạn phụ thuộc vào chứng cứ cụ thể. Bài viết chỉ nêu quy định chung; muốn biết vụ việc của mình được giải quyết ra sao thì cần luật sư đọc hồ sơ.

Nếu ông bà muốn có người đọc giấy tờ trước khi quyết định, dịch vụ luật sư hôn nhân và gia đình của chúng tôi xem trước hồ sơ và nói rõ vụ việc đứng ở đâu.

Gửi hồ sơ vụ việc hoặc gọi số ở chân trang trong giờ làm việc.